Chippenham Town F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 1-4 Bath City F.C. tại Conference South, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Bath City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
- Trọng tài
- S. Yianni
- Phong độ
- LWDWL Chippenham Town F.C.
- DLLLW Bath City F.C.
- 4' 0-1 J. Dyer
- 44' ▲ W. King ▼ A. Bray
- HT0-1
- 52' R. Aguiar 1-1
- 57' 1-2 O. Holness
- 60' ▲ M. Touray ▼ A. Fletcher
- 70' D. Sims-Burgess
- 70' D. Sims-Burgess
- 84' ▲ D. Franklin ▼ R. Aguiar
- 84' 1-3 C. Cooke11m
- 85' ▲ A. Alamu-Tajudeen ▼ H. Parsons
- 85' ▲ T. Richards ▼ O. Holness
- 89' ▲ D. Kadji ▼ J. Raynes
- 90'+1 1-4 C. Cooke
- FT1-4
Đội hình
- W. Henry
- K. Parselle
- W. Richards
- J. Hanks
- Alefe Santos
- A. Bray ▼ 44'
- C. Gunner
- L. Russe
- R. Aguiar ▼ 84'
- H. Parsons ▼ 85'
- O. Lawal
Dự bị 5
- W. King ▲ 44'
- D. Franklin ▲ 84'
- A. Alamu-Tajudeen ▲ 85'
- H. Lea
- J. Smedley
- R. Clarke
- O. Holness ▼ 85'
- Z. Delaney
- J. Dyer
- T. Smith
- E. Jones
- D. Sims-Burgess
- J. Raynes ▼ 89'
- C. Wood
- C. Cooke
- A. Fletcher ▼ 60'
Dự bị 4
- M. Touray ▲ 60'
- T. Richards ▲ 85'
- D. Kadji ▲ 89'
- W. Fuller
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được68
60Thủng lưới85
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai27