Bath City F.C. vs Chippenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 0-1 Chippenham Town F.C. tại Conference South, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 5, hòa 2, Chippenham Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 45
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Phong độ
- DLLLW Bath City F.C.
- LWDWL Chippenham Town F.C.
- 32' ▲ C. Bradbury ▼ A. Bray
- HT0-0
- 46' ▲ E. Frear ▼ J. Batten
- 61' ▲ A. Fisher ▼ S. Wilson
- 65' ▲ J. Alves ▼ E. Clark
- 65' ▲ W. King ▼ T. Johnson
- 68' ▲ L. Gravata ▼ J. Andrews
- 68' ▲ M. McClure ▼ T. Mehew
- 73' 0-1 H. Parsons
- 83' ▲ A. Amadi-Holloway ▼ H. Parsons
- FT0-1
Đội hình
- H. Wiles-Richards
- J. Batten ▼ 46'
- D. Greenslade
- K. Parselle
- O. Tomlinson
- J. Tillson
- L. Russe
- S. Wilson ▼ 61'
- B. Ash
- M. Beardmore
- E. Clark ▼ 65'
Dự bị 5
- E. Frear ▲ 46'
- A. Fisher ▲ 61'
- J. Alves ▲ 65'
- J. Nwabueze
- M. Horsell
- W. Henry
- F. Grant
- L. Haines
- A. Bray ▼ 32'
- J. Evans
- T. Johnson ▼ 65'
- L. Spokes
- T. Mehew ▼ 68'
- J. Andrews ▼ 68'
- H. Parsons ▼ 83'
- H. Vozza
Dự bị 5
- C. Bradbury ▲ 32'
- W. King ▲ 65'
- L. Gravata ▲ 68'
- M. McClure ▲ 68'
- A. Amadi-Holloway ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
65Ghi được73
59Thủng lưới79
1.18Bàn thắng mỗi trận1.35
22Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai36