Bath City F.C. vs Chippenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 2-0 Chippenham Town F.C. tại Conference South, 2 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 5, hòa 2, Chippenham Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 20
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Trọng tài
- M. Whaley
- Phong độ
- WDLLL Bath City F.C.
- LLWDW Chippenham Town F.C.
- 45' W. Richardsphản lưới 1-0
- 45'+6 A. Fletcher 2-0
- HT2-0
- 56' ▲ D. Kadji ▼ J. Raynes
- 63' ▲ O. Lawal ▼ C. Gunner
- 81' ▲ E. Frear ▼ M. Touray
- 85' ▲ A. Alamu-Tajudeen ▼ Alefe Santos
- 87' ▲ T. Richards ▼ A. Fletcher
- 90'+1 ▲ H. Lea ▼ S. Hamilton
- FT2-0
Đội hình
- R. Clarke
- O. Holness
- J. Batten
- Z. Delaney
- T. Smith
- E. Jones
- J. Raynes ▼ 56'
- C. Wood
- C. Cooke
- M. Touray ▼ 81'
- A. Fletcher ▼ 87'
Dự bị 5
- D. Kadji ▲ 56'
- E. Frear ▲ 81'
- T. Richards ▲ 87'
- D. Ball
- W. Fuller
- W. Henry
- S. Hamilton ▼ 90'
- K. Parselle
- E. Hill
- W. Richards
- J. Hanks
- Alefe Santos ▼ 85'
- C. Gunner ▼ 63'
- L. Russe
- R. Aguiar
- H. Parsons
Dự bị 5
- O. Lawal ▲ 63'
- A. Alamu-Tajudeen ▲ 85'
- H. Lea ▲ 90'
- K. Cooke
- W. King
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
68Ghi được66
85Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai34