Welling United F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Dulwich Hamlet F.C.

Welling United F.C. vs Dulwich Hamlet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Welling United F.C. 2-4 Dulwich Hamlet F.C. tại Conference South, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Welling United F.C. thắng 4, hòa 2, Dulwich Hamlet F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 28
Sân vận động
Park View Road, Welling, Kent
Trọng tài
A. Farmer
Phong độ
WLDWW Welling United F.C.
LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
  1. 26' A. Barnes 1-0
  2. 45'+3 1-1 W. Wood
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 J. Powell
  5. 60' A. Papadopoulos C. Ezennolim
  6. 65' Q. Taylor W. Wood
  7. 72' D. Smith G. Porter
  8. 76' M. Elito J. Dunne
  9. 79' A. Azeez 2-2
  10. 89' 2-3 J. Holland
  11. 90'+2 2-4 D. Smith
  12. FT2-4

Đội hình

Welling United F.C. HLV: W. Feeney
  1. K. McKenzie-Lyle
  2. M. Parry
  3. J. Sendles-White
  4. A. Barnes
  5. C. Ezennolim ▼ 60'
  6. A. Powell
  7. J. Dunne ▼ 76'
  8. A. Kassarate
  9. T. Maloney
  10. D. Gavin
  11. A. Azeez

Dự bị 5

  1. A. Papadopoulos ▲ 60'
  2. M. Elito ▲ 76'
  3. A. Jones
  4. C. Andrews
  5. R. Howard
Dulwich Hamlet F.C. HLV: P. Barnes
  1. C. Grainger
  2. R. Vint
  3. J. Felix
  4. W. Wood ▼ 65'
  5. J. Holland
  6. G. Porter ▼ 72'
  7. F. Raymond
  8. K. Krasniqi
  9. N. Owusu
  10. J. Powell
  11. D. Mills

Dự bị 5

  1. Q. Taylor ▲ 65'
  2. D. Smith ▲ 72'
  3. A. Jones
  4. J. Comley
  5. O. Hibbert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu50
65Ghi được66
74Thủng lưới95
1.23Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu