Dulwich Hamlet F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Welling United F.C.

Dulwich Hamlet F.C. vs Welling United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dulwich Hamlet F.C. 0-1 Welling United F.C. tại Conference South, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dulwich Hamlet F.C. thắng 4, hòa 2, Welling United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 31
Trọng tài
B. Atkinson
Phong độ
LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
WLDWW Welling United F.C.
  1. 8' 0-1 R. Crichlow-Noble
  2. HT0-1
  3. 46' J. Connors A. Barnes
  4. 46' S. Mullings J. Bedford
  5. 54' C. Dymond R. Crichlow-Noble
  6. 78' B. Rolt B. Goldberg
  7. 88' M. Agyemang P. Roberts
  8. FT0-1

Đội hình

Dulwich Hamlet F.C. HLV: G. Rose
  1. C. Grainger
  2. Q. Taylor
  3. A. Barnes ▼ 46'
  4. C. Smith
  5. D. Ijaha
  6. J. Monakana
  7. N. Clunis
  8. B. Chapman
  9. J. Bedford ▼ 46'
  10. D. Mills
  11. J. Debrah

Dự bị 5

  1. J. Connors ▲ 46'
  2. S. Mullings ▲ 46'
  3. D. Kearney
  4. D. Vose
  5. M. McCoy
Welling United F.C. HLV: B. Quinton
  1. D. Wilks
  2. N. Green
  3. H. Joseph
  4. C. Johnson
  5. C. James
  6. R. Crichlow-Noble ▼ 54'
  7. A. Cook
  8. D. Wright
  9. P. Roberts ▼ 88'
  10. B. Goldberg ▼ 78'
  11. D. Akinyemi

Dự bị 5

  1. C. Dymond ▲ 54'
  2. B. Rolt ▲ 78'
  3. M. Agyemang ▲ 88'
  4. A. Coombes
  5. K. Henry

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
67Ghi được55
60Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu