Welling United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dulwich Hamlet F.C.

Welling United F.C. vs Dulwich Hamlet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Welling United F.C. 0-0 Dulwich Hamlet F.C. tại Conference South, 12 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Welling United F.C. thắng 4, hòa 2, Dulwich Hamlet F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 17
Trọng tài
S. Hughes
Phong độ
WLDWW Welling United F.C.
LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
  1. HT0-0
  2. 68' L. White J. Monakana
  3. 68' N. Clunis A. Yussuff
  4. 81' T. Widdrington A. Cosgrove
  5. FT0-0

Đội hình

Welling United F.C. HLV: M. Goldberg
  1. D. Wilks
  2. R. Swaine
  3. J. Anderson
  4. N. Green
  5. E. Okosieme
  6. A. Cook
  7. D. Waldren
  8. M. Agyemang
  9. S. Ming
  10. K. Henry
  11. A. Cosgrove ▼ 81'

Dự bị 4

  1. T. Widdrington ▲ 81'
  2. J. Bagueloc'rich
  3. L. Rooney
  4. J. Anau
Dulwich Hamlet F.C. HLV: G. Rose
  1. C. Grainger
  2. N. Smith
  3. M. McCoy
  4. R. Orlu
  5. B. Dempsey
  6. C. Smith
  7. D. Vose
  8. J. Monakana ▼ 68'
  9. B. Chapman
  10. D. Mills
  11. A. Yussuff ▼ 68'

Dự bị 5

  1. L. White ▲ 68'
  2. N. Clunis ▲ 68'
  3. A. Barnes
  4. D. Ijaha
  5. J. Connors

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
55Ghi được67
55Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu