Dulwich Hamlet F.C. vs Welling United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dulwich Hamlet F.C. 0-1 Welling United F.C. tại Conference South, 2 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dulwich Hamlet F.C. thắng 4, hòa 2, Welling United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 20
- Sân vận động
- Champion Hill Stadium, London
- Trọng tài
- S. Hughes
- Phong độ
- LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
- WLDWW Welling United F.C.
- HT0-0
- 56' 0-1 A. Akinyemi
- 66' ▲ R. Allassani ▼ T. Sterling
- 67' ▲ Y. Drais ▼ M. Saunders-Henry
- 74' ▲ B. Stevenson ▼ K. Campbell
- 83' ▲ D. Moore ▼ J. Green
- 90'+4 ▲ J. Dayton ▼ D. McQueen
- FT0-1
Đội hình
- C. Grainger
- A. Blackman
- Q. Taylor
- T. Sterling ▼ 66'
- M. Timlin
- J. Holland
- D. McQueen ▼ 90'
- J. Higgs
- J. Green ▼ 83'
- G. McGregor
- D. Mills
Dự bị 5
- R. Allassani ▲ 66'
- D. Moore ▲ 83'
- J. Dayton ▲ 90'
- A. Diallo
- J. Barnum-Bobb
- J. Sims
- K. Campbell ▼ 74'
- A. Shokunbi
- J. Muscatt
- T. Perkins
- M. Statham
- C. Ezennolim
- A. Penney
- O. Durojaiye
- M. Saunders-Henry ▼ 67'
- A. Akinyemi
Dự bị 5
- Y. Drais ▲ 67'
- B. Stevenson ▲ 74'
- A. Barnes
- B. Pearce
- D. Parish
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
71Ghi được57
67Thủng lưới111
1.54Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai29