Welling United F.C. vs Dulwich Hamlet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Welling United F.C. 1-3 Dulwich Hamlet F.C. tại Conference South, 15 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Welling United F.C. thắng 4, hòa 2, Dulwich Hamlet F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- Park View Road, Welling, Kent
- Trọng tài
- M. Ryan
- Phong độ
- WLDWW Welling United F.C.
- LDWWW Dulwich Hamlet F.C.
- 15' 0-1 Q. Taylor
- 31' 0-2 C. Kandi
- HT0-2
- 46' ▲ T. Derry ▼ B. Stevenson
- 50' ▲ J. Splatt ▼ A. Blackman
- 50' 0-3 Q. Taylor
- 72' ▲ I. Sekajja ▼ D. McQueen
- 73' ▲ R. Allassani ▼ J. Green
- 77' A. Akinyemi11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- S. Jackson
- A. Shokunbi
- A. Barnes
- M. Statham
- C. Ezennolim
- A. Penney
- T. Davis
- O. Durojaiye
- B. Stevenson ▼ 46'
- M. Saunders-Henry
- A. Akinyemi
Dự bị 5
- T. Derry ▲ 46'
- B. Pearce
- D. Parish
- J. Sims
- K. Campbell
- C. Grainger
- A. Blackman ▼ 50'
- Q. Taylor
- R. Vint
- J. Dayton
- J. Holland
- J. Levee
- D. McQueen ▼ 72'
- J. Higgs
- J. Green ▼ 73'
- C. Kandi
Dự bị 5
- J. Splatt ▲ 50'
- I. Sekajja ▲ 72'
- R. Allassani ▲ 73'
- D. Mills
- T. Olomowewe
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
57Ghi được71
111Thủng lưới67
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai37