Chester City F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 2-1 Darlington F.C. tại Conference North, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 2, Darlington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 43
- Sân vận động
- Deva Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- LLWLL Darlington F.C.
- 13' 0-1 W. McGowan
- HT0-1
- 49' T. Peers11m 1-1
- 64' C. Woods 2-1
- 65' ▲ D. Mottley-Henry ▼ K. Willoughby
- 67' ▲ C. Salkeld ▼ C. Kelly
- 75' ▲ S. Hetherington ▼ T. Platt
- 75' ▲ B. Adams ▼ S. Barrow
- 87' ▲ M. Cornish ▼ B. Hedley
- FT2-1
Đội hình
- J. Storer
- K. Roberts
- N. Woodthorpe
- T. Leak
- H. Burke
- D. Weeks
- T. O'Kane
- T. Peers
- I. Murray
- K. Willoughby ▼ 65'
- C. Woods
Dự bị 5
- D. Mottley-Henry ▲ 65'
- D. Mooney
- J. Lambert
- O. Rosenblatt
- S. Burgess
- P. Jameson
- B. Hedley ▼ 87'
- T. Lees
- L. Storey
- S. Barrow ▼ 75'
- W. Hatfield
- T. Platt ▼ 75'
- C. Kelly ▼ 67'
- W. McGowan
- C. Main
- J. Maskell
Dự bị 5
- C. Salkeld ▲ 67'
- B. Adams ▲ 75'
- S. Hetherington ▲ 75'
- M. Cornish ▲ 87'
- K. Griffiths
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
88Ghi được73
60Thủng lưới67
1.54Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai34