Darlington F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chester City F.C.

Darlington F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 2-1 Chester City F.C. tại Conference North, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 4, hòa 2, Chester City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 26
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
J. Bancroft
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WDLDL Chester City F.C.
  1. 17' 0-1 M. Dackers
  2. 22' L. Scoble 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' O. Simmonds D. Stephenson
  5. 51' J. Horsfield R. Apter
  6. 58' G. Smith 2-1
  7. 63' G. Waring R. Roache
  8. 76' A. Purver J. Rivers
  9. 86' A. Storey L. Scoble
  10. 90' Kévin Santos J. Lambert
  11. FT2-1

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Ellis
  3. G. Smith
  4. D. Rose
  5. W. Hatfield
  6. J. Lawlor
  7. J. Rivers ▼ 76'
  8. B. Hedley
  9. J. Lambert ▼ 90'
  10. J. Cassidy
  11. L. Scoble ▼ 86'

Dự bị 5

  1. A. Purver ▲ 76'
  2. A. Storey ▲ 86'
  3. Kévin Santos ▲ 90'
  4. K. Griffiths
  5. T. O'Neill
Chester City F.C. HLV: S. Watson
  1. W. Stanway
  2. K. Roberts
  3. S. Grand
  4. D. Fitzpatrick
  5. M. Williams
  6. H. Burke
  7. D. Weeks
  8. M. Dackers
  9. R. Apter ▼ 51'
  10. D. Stephenson ▼ 46'
  11. R. Roache ▼ 63'

Dự bị 5

  1. O. Simmonds ▲ 46'
  2. J. Horsfield ▲ 51'
  3. G. Waring ▲ 63'
  4. D. Okagbue
  5. L. Gray

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu56
59Ghi được92
65Thủng lưới90
1.28Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu