Chester City F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-0 Darlington F.C. tại Conference North, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 2, Darlington F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 46
- Sân vận động
- Lookers Vauxhall Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- LLWLL Darlington F.C.
- HT0-0
- 53' ▲ C. Caton ▼ A. Thomas
- 57' ▲ A. Rutledge ▼ A. Nelson
- 57' ▲ M. Curry ▼ A. Asante
- 65' ▲ B. Liddle ▼ C. Salkeld
- 74' ▲ C. Norton ▼ B. Tollitt
- 90'+3 ▲ O. Heywood ▼ N. Woodthorpe
- FT0-0
Đội hình
- W. Stanway
- K. Roberts
- L. Edwards
- N. Woodthorpe ▼ 90'
- M. Williams
- K. Burton
- D. Weeks
- A. Thomas ▼ 53'
- B. Tollitt ▼ 74'
- R. Daly
- T. Peers
Dự bị 5
- C. Caton ▲ 53'
- C. Norton ▲ 74'
- O. Heywood ▲ 90'
- J. Taylor
- K. Coates
- M. Young
- T. Lees
- S. Barrow
- W. Hatfield
- T. Platt
- J. Lawlor
- J. Rivers
- B. Hedley
- C. Salkeld ▼ 65'
- A. Asante ▼ 57'
- A. Nelson ▼ 57'
Dự bị 5
- A. Rutledge ▲ 57'
- M. Curry ▲ 57'
- B. Liddle ▲ 65'
- K. Griffiths
- M. Cornish
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
68Ghi được56
44Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.12
22Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai31