Darlington F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chester City F.C.

Darlington F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-2 Chester City F.C. tại Conference North, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 4, hòa 2, Chester City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 41
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
J. Westgate
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WDLDL Chester City F.C.
  1. 26' N. Brookwell K. Griffiths
  2. 40' 0-1 D. Weeks
  3. HT0-1
  4. 59' K. Felix J. Blyth
  5. 64' 0-2 E. Whitehouse
  6. 72' D. Howe A. Purver
  7. 72' K. Hall C. Caton
  8. 81' K. Roberts I. Murray
  9. 89' A. Thomas K. Willoughby
  10. 90'+2 J. Lawlor 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. K. Griffiths ▼ 26'
  3. J. Sukar
  4. D. Rose
  5. Adriano Moké
  6. J. Hazel
  7. J. Lawlor
  8. A. Purver ▼ 72'
  9. J. Southern-Cooper
  10. J. Blyth ▼ 59'
  11. A. Nelson

Dự bị 5

  1. N. Brookwell ▲ 26'
  2. K. Felix ▲ 59'
  3. D. Howe ▲ 72'
  4. D. Wheater
  5. N. Newall
Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. H. Tyrer
  2. K. Coates
  3. L. Earl
  4. M. Williams
  5. O. Heywood
  6. D. Weeks
  7. A. Kenyon
  8. E. Whitehouse
  9. I. Murray ▼ 81'
  10. K. Willoughby ▼ 89'
  11. C. Caton ▼ 72'

Dự bị 5

  1. K. Hall ▲ 72'
  2. K. Roberts ▲ 81'
  3. A. Thomas ▲ 89'
  4. A. Dudley
  5. L. Edwards

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
84Ghi được86
76Thủng lưới50
1.58Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu