Darlington F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-0 Chester City F.C. tại Conference North, 5 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 4, hòa 2, Chester City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 16
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Phong độ
- LLWLL Darlington F.C.
- WDLDL Chester City F.C.
- HT0-0
- 50' C. Main 1-0
- 65' ▲ K. Willoughby ▼ C. Caton
- 67' ▲ I. Murray ▼ R. Daly
- 67' ▲ J. Hunter ▼ B. Pollock
- 74' ▲ C. Kelly ▼ C. Main
- 78' ▲ D. Turner ▼ M. Hancox
- 80' ▲ C. Salkeld ▼ Ali Al Shabeeb
- FT1-0
Đội hình
- P. Jameson
- K. Griffiths
- T. Lees
- S. Barrow
- W. Hatfield
- E. Forbes
- W. McGowan
- W. Flint
- Ali Al Shabeeb ▼ 80'
- C. Main ▼ 74'
- J. Maskell
Dự bị 5
- C. Kelly ▲ 74'
- C. Salkeld ▲ 80'
- J. Leesley
- J. Rivers
- A. Payne
- E. Harrison
- C. Rawlinson
- J. Bainbridge
- B. Pollock ▼ 67'
- N. Woodthorpe
- H. Burke
- M. Hancox ▼ 78'
- W. Hugill
- R. Daly ▼ 67'
- T. Peers
- C. Caton ▼ 65'
Dự bị 5
- K. Willoughby ▲ 65'
- I. Murray ▲ 67'
- J. Hunter ▲ 67'
- D. Turner ▲ 78'
- K. Roberts
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
73Ghi được88
67Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai42