Chester City F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 1-1 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 4, Curzon Ashton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 41
- Sân vận động
- Deva Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- 13' W. Hayhurstphản lưới 1-0
- 16' 1-1 A. Curran
- 38' ▲ T. Leak ▼ C. Rawlinson
- HT1-1
- 65' ▲ I. Buckley-Ricketts ▼ A. Curran
- 66' ▲ K. Willoughby ▼ D. Mottley-Henry
- 71' ▲ J. Bainbridge ▼ T. OKane
- 76' ▲ D. Turner ▼ D. Mooney
- 82' ▲ M. Afuye ▼ Stefan Mols
- 88' ▲ L. Lacey ▼ M. Litherland
- FT1-1
Đội hình
- J. Storer
- K. Roberts
- C. Rawlinson ▼ 38'
- N. Woodthorpe
- H. Burke
- D. Weeks
- D. Mottley-Henry ▼ 66'
- T. O'Kane
- T. Peers
- I. Murray
- D. Mooney ▼ 76'
Dự bị 5
- T. Leak ▲ 38'
- K. Willoughby ▲ 66'
- J. Bainbridge ▲ 71'
- D. Turner ▲ 76'
- C. Woods
- B. Jones
- T. Sobowale
- M. Litherland ▼ 88'
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- A. Curran ▼ 65'
- Stefan Mols ▼ 82'
- I. Sinclair
- L. Griffiths
- J. Spencer
Dự bị 5
- I. Buckley-Ricketts ▲ 65'
- M. Afuye ▲ 82'
- L. Lacey ▲ 88'
- J. Richards
- M. Kouam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
88Ghi được71
60Thủng lưới53
1.54Bàn thắng mỗi trận1.27
22Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai40