Chester City F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 2-2 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 4, Curzon Ashton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 28
- Sân vận động
- Lookers Vauxhall Stadium, Chester, Cheshire
- Trọng tài
- R. Aspinall
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- 18' 0-1 T. Peers
- HT0-1
- 46' ▲ I. Murray ▼ J. Lynch
- 56' ▲ R. Hall ▼ B. Smailes-Brathwaite
- 66' ▲ D. Stephenson ▼ A. Dudley
- 66' 0-2 C. Mahon
- 78' M. Williams 1-2
- 80' ▲ G. Waring ▼ C. Mahon
- 90'+1 K. Willoughby 2-2
- FT2-2
Đội hình
- H. Tyrer
- J. Morgan
- M. Williams
- A. Brown
- H. Burke
- A. Kenyon
- D. Devine
- J. Lynch ▼ 46'
- A. Dudley ▼ 66'
- K. Willoughby
- C. Caton
Dự bị 5
- I. Murray ▲ 46'
- D. Stephenson ▲ 66'
- A. Thomas
- O. Heywood
- R. Daly
- C. Renshaw
- J. Richards
- C. Mahon ▼ 80'
- A. Barton
- J. Hancock
- W. Hayhurst
- S. Walker
- M. Poscha
- D. Matthews
- T. Peers
- B. Smailes-Brathwaite ▼ 56'
Dự bị 5
- R. Hall ▲ 56'
- G. Waring ▲ 80'
- H. Campbell
- H. Jessop
- J. Ollerenshaw
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
86Ghi được75
50Thủng lưới69
1.54Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai40