Curzon Ashton F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 4-3 Chester City F.C. tại Conference North, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 2, hòa 4, Chester City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 23
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Trọng tài
- P. Brown
- Phong độ
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- WDLDL Chester City F.C.
- 23' A. Curran 1-0
- 37' A. Curran 2-0
- HT2-0
- 46' 2-1 O. Simmonds
- 50' ▲ H. Burke ▼ D. Livesey
- 52' ▲ G. Waring ▼ M. Dackers
- 54' T. Peers 3-1
- 62' 3-2 G. Waring
- 68' ▲ P. Lacey ▼ D. Weeks
- 69' ▲ A. Thomas ▼ J. Richards
- 71' ▲ D. Whitham ▼ A. Curran
- 75' 3-3 K. Roberts
- 90'+3 ▲ C. Hobson ▼ J. Cooke
- 90'+2 T. Peers 4-3
- FT4-3
Đội hình
- C. Renshaw
- J. Richards ▼ 69'
- S. Wilson
- C. Mahon
- A. Barton
- J. Lussey
- M. Poscha
- A. Curran ▼ 71'
- J. Nolan
- J. Cooke ▼ 90'
- T. Peers
Dự bị 4
- A. Thomas ▲ 69'
- D. Whitham ▲ 71'
- C. Hobson ▲ 90'
- L. Merrill
- L. Gray
- K. Roberts
- D. Livesey ▼ 50'
- J. Askew
- M. Williams
- D. Weeks ▼ 68'
- G. Glendon
- M. Dackers ▼ 52'
- R. Apter
- D. Stephenson
- O. Simmonds
Dự bị 5
- H. Burke ▲ 50'
- G. Waring ▲ 52'
- P. Lacey ▲ 68'
- J. Horsfield
- J. Smith
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
67Ghi được92
82Thủng lưới90
1.26Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn36
29Hiệp hai47