Chester City F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chester City F.C. 0-0 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chester City F.C. thắng 4, hòa 4, Curzon Ashton F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 38
- Sân vận động
- Lookers Vauxhall Stadium, Chester, Cheshire
- Phong độ
- WDLDL Chester City F.C.
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ D. Weeks ▼ I. Murray
- 66' ▲ A. Thomas ▼ C. Caton
- 69' K. Burton
- 69' K. Burton
- 71' ▲ N. Woodthorpe ▼ B. Tollitt
- 74' ▲ M. Lewis ▼ Stefan Mols
- 81' ▲ H. Campbell ▼ J. Allen
- 84' J. Spencer
- 84' J. Spencer
- FT0-0
Đội hình
- W. Stanway
- K. Coates
- M. Williams
- H. Burke
- K. Burton
- G. Glendon
- E. Whitehouse
- B. Tollitt ▼ 71'
- T. Peers
- I. Murray ▼ 56'
- C. Caton ▼ 66'
Dự bị 5
- D. Weeks ▲ 56'
- A. Thomas ▲ 66'
- N. Woodthorpe ▲ 71'
- C. Norton
- L. Edwards
- J. Ollerenshaw
- J. Richards
- D. Matthews
- C. Mahon
- A. Barton
- W. Hayhurst
- Stefan Mols ▼ 74'
- R. Hughes
- I. Sinclair
- J. Spencer
- J. Allen ▼ 81'
Dự bị 3
- M. Lewis ▲ 74'
- H. Campbell ▲ 81'
- A. Kenyon
Thống kê
11
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu58
68Ghi được74
44Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
22Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai39