Curzon Ashton F.C. vs Chester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 0-1 Chester City F.C. tại Conference North, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 2, hòa 4, Chester City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 15
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Phong độ
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- WDLDL Chester City F.C.
- HT0-0
- 54' ▲ K. Coates ▼ J. Taylor
- 62' ▲ Stefan Mols ▼ J. Allen
- 77' ▲ H. Campbell ▼ G. Waring
- 80' ▲ I. Murray ▼ D. Weeks
- 84' 0-1 G. Glendon
- FT0-1
Đội hình
- J. Ollerenshaw
- J. Richards
- C. Mahon
- A. Barton
- W. Hayhurst
- A. Kenyon
- M. Poscha
- I. Sinclair
- J. Spencer
- J. Allen ▼ 62'
- G. Waring ▼ 77'
Dự bị 5
- Stefan Mols ▲ 62'
- H. Campbell ▲ 77'
- D. Edmundson
- I. Lopes
- L. Taylor
- W. Stanway
- K. Roberts
- J. Taylor ▼ 54'
- M. Williams
- H. Burke
- D. Weeks ▼ 80'
- G. Glendon
- E. Whitehouse
- A. Thomas
- T. Sparrow
- T. Peers
Dự bị 5
- K. Coates ▲ 54'
- I. Murray ▲ 80'
- C. Evans
- F. Maguire
- L. Edwards
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
74Ghi được68
65Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai41