Curzon Ashton F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chorley F.C.

Curzon Ashton F.C. vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 3-0 Chorley F.C. tại Conference North, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 6, hòa 1, Chorley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 38
Sân vận động
Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
Phong độ
LWWWL Curzon Ashton F.C.
WDDLW Chorley F.C.
  1. 18' A. Curran 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' L. Lacey A. Curran
  4. 66' B. Whitehouse A. Blakeman
  5. 71' D. Eze G. Horbury
  6. 74' M. Touray K. Hall
  7. 83' C. Mahon L. Griffiths
  8. 83' J. Moore A. Henley
  9. 86' C. Falls Stefan Mols
  10. 86' J. Spencer 2-0
  11. 89' M. Afuye I. Buckley-Ricketts
  12. 90'+6 J. Spencer 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Curzon Ashton F.C.
  1. B. Jones
  2. T. Sobowale
  3. W. Hayhurst
  4. M. Poscha
  5. A. Curran ▼ 65'
  6. Stefan Mols ▼ 86'
  7. I. Sinclair
  8. L. Griffiths ▼ 83'
  9. B. Darby
  10. J. Spencer
  11. I. Buckley-Ricketts ▼ 89'

Dự bị 5

  1. L. Lacey ▲ 65'
  2. C. Mahon ▲ 83'
  3. C. Falls ▲ 86'
  4. M. Afuye ▲ 89'
  5. J. Ollerenshaw
Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Henley ▼ 83'
  4. A. Blakeman ▼ 66'
  5. H. Smith
  6. M. Calveley
  7. K. Montgomery
  8. W. Clarke
  9. G. Horbury ▼ 71'
  10. K. Hall ▼ 74'
  11. T. Carr

Dự bị 5

  1. B. Whitehouse ▲ 66'
  2. D. Eze ▲ 71'
  3. M. Touray ▲ 74'
  4. J. Moore ▲ 83'
  5. C. McGhee

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
71Ghi được94
53Thủng lưới61
1.27Bàn thắng mỗi trận1.65
26Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu