Chorley F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 3-0 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 3, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 21
- Sân vận động
- The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
- Trọng tài
- H. Conley
- Phong độ
- WDDLW Chorley F.C.
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- 23' ▲ A. Henley ▼ M. Challoner
- 38' C. Hall 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ B. Smales-Braithwaite ▼ J. Richards
- 57' ▲ C. Dimaio ▼ A. Barton
- 62' M. Calveley 2-0
- 64' ▲ J. Johnson ▼ J. Sampson
- 65' ▲ J. Hancock ▼ D. Stephenson
- 66' O. Shenton 3-0
- 80' ▲ J. Nolan ▼ W. Tomlinson
- FT3-0
Đội hình
- M. Urwin
- A. Blakeman
- M. Challoner ▼ 23'
- S. Wilson
- H. Smith
- B. Whitehouse
- O. Shenton
- W. Tomlinson ▼ 80'
- M. Calveley
- J. Sampson ▼ 64'
- C. Hall
Dự bị 5
- A. Henley ▲ 23'
- J. Johnson ▲ 64'
- J. Nolan ▲ 80'
- N. Okome
- R. Fenlon
- C. Renshaw
- J. Richards ▼ 57'
- C. Mahon
- A. Barton ▼ 57'
- C. Hampson
- W. Hayhurst
- S. Walker
- M. Poscha
- D. Matthews
- D. Stephenson ▼ 65'
- T. Peers
Dự bị 5
- B. Smales-Braithwaite ▲ 57'
- C. Dimaio ▲ 57'
- J. Hancock ▲ 65'
- G. Waring
- H. Jessop
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
78Ghi được75
62Thủng lưới69
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
22Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn29
52Hiệp hai40