Chorley F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 4-0 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 3, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 24
- Sân vận động
- The Chorley Group Victory Park Stadium, Chorley, Lancashire
- Phong độ
- WDDLW Chorley F.C.
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- 6' J. Richardsphản lưới 1-0
- 34' M. Rus 2-0
- HT2-0
- 52' J. Johnson 3-0
- 55' ▲ J. Spencer ▼ C. Mahon
- 63' ▲ J. Allen ▼ G. Waring
- 67' ▲ J. Hazlehurst ▼ J. Johnson
- 67' ▲ Stefan Mols ▼ M. Storey
- 75' ▲ S. Wilson ▼ M. Rus
- 77' ▲ D. Moyo ▼ M. Ellis
- 86' J. Hazlehurst 4-0
- FT4-0
Đội hình
- M. Urwin
- M. Ellis ▼ 77'
- A. Blakeman
- H. Smith
- J. Moore
- B. Whitehouse
- C. Ubaezuonu
- J. Johnson ▼ 67'
- M. Calveley
- J. Nolan
- M. Rus ▼ 75'
Dự bị 5
- J. Hazlehurst ▲ 67'
- S. Wilson ▲ 75'
- D. Moyo ▲ 77'
- O. Shenton
- S. Drench
- J. Ollerenshaw
- J. Richards
- D. Matthews
- C. Mahon ▼ 55'
- A. Barton
- W. Hayhurst
- A. Kenyon
- M. Poscha
- I. Sinclair
- M. Storey ▼ 67'
- G. Waring ▼ 63'
Dự bị 5
- J. Spencer ▲ 55'
- J. Allen ▲ 63'
- Stefan Mols ▲ 67'
- H. Campbell
- R. Hughes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
100Ghi được74
66Thủng lưới65
1.67Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai39