Curzon Ashton F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 2-1 Chorley F.C. tại Conference North, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 6, hòa 1, Chorley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 40
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Trọng tài
- P. Cooper
- Phong độ
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- WDDLW Chorley F.C.
- 8' T. Peers 1-0
- 44' H. Campbell 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ M. Rus ▼ B. Whitehouse
- 71' ▲ J. Johnson ▼ J. Ustabaşı
- 82' ▲ J. Richards ▼ H. Campbell
- 82' ▲ W. Tomlinson ▼ A. Blakeman
- 89' 2-1 J. Sampson
- 90'+1 ▲ F. Armstrong ▼ T. Peers
- FT2-1
Đội hình
- C. Renshaw
- H. Campbell ▼ 82'
- C. Mahon
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- D. Boyle
- D. Matthews
- J. Spencer
- T. Peers ▼ 90'
- G. Waring
Dự bị 4
- J. Richards ▲ 82'
- F. Armstrong ▲ 90'
- J. Hancock
- J. Ollerenshaw
- M. Urwin
- A. Henley
- A. Blakeman ▼ 82'
- S. Wilson
- H. Smith
- B. Whitehouse ▼ 63'
- J. Ustabaşı ▼ 71'
- O. Shenton
- M. Calveley
- J. Sampson
- C. Hall
Dự bị 5
- M. Rus ▲ 63'
- J. Johnson ▲ 71'
- W. Tomlinson ▲ 82'
- J. Nolan
- S. Leather
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 44 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 84 - 43 | +41 | 93 | |
| 3 | 46 | 72 - 41 | +31 | 84 | |
| 4 | 46 | 57 - 47 | +10 | 69 | |
| 5 | 46 | 54 - 44 | +10 | 69 | |
| 6 | 46 | 49 - 42 | +7 | 69 | |
| 7 | 46 | 75 - 68 | +7 | 68 | |
| 8 | 46 | 74 - 69 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 68 - 67 | +1 | 68 | |
| 10 | 46 | 72 - 64 | +8 | 67 | |
| 11 | 46 | 55 - 54 | +1 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 50 | +12 | 66 | |
| 13 | 46 | 58 - 55 | +3 | 65 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 57 | |
| 15 | 46 | 68 - 66 | +2 | 56 | |
| 16 | 46 | 47 - 56 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 55 - 62 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 50 - 62 | -12 | 50 | |
| 19 | 46 | 49 - 62 | -13 | 50 | |
| 20 | 46 | 51 - 75 | -24 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 63 | -22 | 49 | |
| 22 | 46 | 41 - 60 | -19 | 48 | |
| 23 | 46 | 43 - 65 | -22 | 46 | |
| 24 | 46 | 35 - 76 | -41 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu54
75Ghi được78
69Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
19Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai52