Chorley F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chorley F.C. 0-3 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chorley F.C. thắng 3, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 20
- Sân vận động
- Victory Park, Chorley, Lancashire
- Phong độ
- WDDLW Chorley F.C.
- LWWWL Curzon Ashton F.C.
- HT0-0
- 50' 0-1 Stefan Mols
- 58' S. Wilson
- 64' 0-2 J. Spencer
- 67' ▲ C. Mahon ▼ J. Richards
- 67' ▲ D. Worrall ▼ L. Griffiths
- 70' ▲ T. Carr ▼ M. Touray
- 72' 0-3 I. Sinclair
- 73' ▲ J. Rice-Lethaby ▼ D. Eze
- 76' ▲ M. Afuye ▼ J. Spencer
- 79' ▲ L. Lacey ▼ Stefan Mols
- 85' ▲ T. Sobowale ▼ I. Sinclair
- 86' ▲ S. Bird ▼ A. Henley
- FT0-3
Đội hình
- M. Urwin
- A. Henley ▼ 86'
- S. Wilson
- H. Smith
- B. Powell
- M. Campbell
- M. Calveley
- W. Clarke
- G. Horbury
- D. Eze ▼ 73'
- M. Touray ▼ 70'
Dự bị 5
- T. Carr ▲ 70'
- J. Rice-Lethaby ▲ 73'
- S. Bird ▲ 86'
- M. Ellis
- N. Brindle
- B. Jones
- J. Richards ▼ 67'
- D. Matthews
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- Stefan Mols ▼ 79'
- I. Sinclair ▼ 85'
- L. Griffiths ▼ 67'
- J. Spencer ▼ 76'
- I. Buckley-Ricketts
Dự bị 5
- C. Mahon ▲ 67'
- D. Worrall ▲ 67'
- M. Afuye ▲ 76'
- L. Lacey ▲ 79'
- T. Sobowale ▲ 85'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
94Ghi được71
61Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.27
20Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai40