Darlington F.C. vs Buxton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 0-1 Buxton F.C. tại Conference North, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, Buxton F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 29
- Sân vận động
- Blackwell Meadows, Darlington, Durham
- Phong độ
- LWLLL Darlington F.C.
- WWLWW Buxton F.C.
- 11' 0-1 L. Brennan11m
- HT0-1
- 62' ▲ M. Cornish ▼ T. Platt
- 66' ▲ L. Ravenhill ▼ B. Sault
- 76' ▲ A. Nelson ▼ J. Lambert
- 77' ▲ E. Fitzhugh ▼ J. Popoola
- 83' ▲ C. Salkeld ▼ W. Flint
- FT0-1
Đội hình
- P. Jameson
- B. Hedley
- T. Lees
- S. Barrow
- W. Hatfield
- T. Platt ▼ 62'
- J. Lambert ▼ 76'
- E. Forbes
- C. Kelly
- W. Flint ▼ 83'
- J. Maskell
Dự bị 5
- M. Cornish ▲ 62'
- A. Nelson ▲ 76'
- C. Salkeld ▲ 83'
- K. Griffiths
- L. Mcgrath
- T. Grant
- J. Williams
- D. Lusala
- B. Faulkner
- K. Burton
- J. Popoola ▼ 77'
- C. Kirby
- B. Sault ▼ 66'
- W. Trueman
- L. Brennan
- J. Johnston
Dự bị 5
- L. Ravenhill ▲ 66'
- E. Fitzhugh ▲ 77'
- D. De Girolamo
- J. Stobbs
- T. Elliott
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
73Ghi được89
67Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai46