Buxton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Darlington F.C.

Buxton F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-1 Darlington F.C. tại Conference North, 25 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 6, hòa 2, Darlington F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 15
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Trọng tài
S. Morland
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. 11' S. Brisley 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' J. Hazel A. Purver
  4. 67' S. Boden 2-0
  5. 76' H. Bunn S. Boden
  6. 76' S. Osborne T. Elliot
  7. 79' B. Liddle Adriano Moké
  8. 85' J. Gilchrist D. De Girolamo
  9. 86' 2-1 J. Sukar
  10. FT2-1

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. Vermiglio
  1. T. Richardson
  2. S. Newton
  3. S. Brisley
  4. L. Burke
  5. J. Granite
  6. J. Moult
  7. D. Poole
  8. T. Elliot ▼ 76'
  9. C. Kirby
  10. S. Boden ▼ 76'
  11. D. De Girolamo ▼ 85'

Dự bị 5

  1. H. Bunn ▲ 76'
  2. S. Osborne ▲ 76'
  3. J. Gilchrist ▲ 85'
  4. L. Meikle
  5. M. Sargent
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. J. Sukar
  3. D. Dodds
  4. Adriano Moké ▼ 79'
  5. J. Lawlor
  6. B. Hedley
  7. J. Lambert
  8. A. Purver ▼ 61'
  9. M. Beck
  10. J. Leesley
  11. K. Felix

Dự bị 5

  1. J. Hazel ▲ 61'
  2. B. Liddle ▲ 79'
  3. D. Rose
  4. Diogo Barbosa
  5. L. Martin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
69Ghi được84
66Thủng lưới76
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn35
33Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu