Buxton F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Darlington F.C.

Buxton F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 2-0 Darlington F.C. tại Conference North, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 6, hòa 2, Darlington F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 3
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. 22' J. Popoola 1-0
  2. 36' E. Fitzhugh 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' M. Cornish L. Andoh
  5. 60' L. Ravenhill W. Trueman
  6. 67' D. Pedro T. Elliott
  7. 74' O. Taylor A. Nelson
  8. 81' A. Payne W. Hatfield
  9. 81' J. Rivers C. Salkeld
  10. 83' J. Stobbs B. Sault
  11. FT2-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: J. McGrath
  1. T. Grant
  2. J. Williams
  3. D. Lusala
  4. K. Burton
  5. J. Popoola
  6. E. Mann
  7. T. Elliott ▼ 67'
  8. C. Kirby
  9. E. Fitzhugh
  10. B. Sault ▼ 83'
  11. W. Trueman ▼ 60'

Dự bị 5

  1. L. Ravenhill ▲ 60'
  2. D. Pedro ▲ 67'
  3. J. Stobbs ▲ 83'
  4. J. Granite
  5. S. Tomlinson
Darlington F.C. HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. K. Griffiths
  3. T. Lees
  4. L. Andoh ▼ 55'
  5. S. Barrow
  6. W. Hatfield ▼ 81'
  7. E. Forbes
  8. W. Flint
  9. A. Nelson ▼ 74'
  10. C. Salkeld ▼ 81'
  11. J. Maskell

Dự bị 5

  1. M. Cornish ▲ 55'
  2. O. Taylor ▲ 74'
  3. A. Payne ▲ 81'
  4. J. Rivers ▲ 81'
  5. H. Rudd

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu55
89Ghi được73
63Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu