Darlington F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Buxton F.C.

Darlington F.C. vs Buxton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-1 Buxton F.C. tại Conference North, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, Buxton F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 34
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
J. Westgate
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
LWWLW Buxton F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' 0-1 J. Ackroyd
  3. 59' S. Osborne B. Jackson
  4. 74' W. Clarke J. Barnett
  5. 79' J. Rivers K. Felix
  6. 79' L. Scoble T. Williams
  7. 84' S. Brisley D. De Girolamo
  8. 90' B. Liddle N. Newall
  9. 90'+3 B. Liddle11m 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. K. Griffiths
  3. J. Sukar
  4. N. Newall ▼ 90'
  5. Adriano Moké
  6. J. Hazel
  7. J. Lambert
  8. A. Purver
  9. N. Brookwell
  10. K. Felix ▼ 79'
  11. T. Williams ▼ 79'

Dự bị 5

  1. J. Rivers ▲ 79'
  2. L. Scoble ▲ 79'
  3. B. Liddle ▲ 90'
  4. D. Rose
  5. B. Hedley
Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. T. Richardson
  2. C. Brown
  3. J. Granite
  4. J. Hull
  5. J. McCourt
  6. B. Jackson ▼ 59'
  7. J. Barnett ▼ 74'
  8. C. Kirby
  9. M. Conway
  10. J. Ackroyd
  11. D. De Girolamo ▼ 84'

Dự bị 5

  1. S. Osborne ▲ 59'
  2. W. Clarke ▲ 74'
  3. S. Brisley ▲ 84'
  4. J. Moult
  5. T. Elliot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
84Ghi được69
76Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu