Buxton F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Darlington F.C.

Buxton F.C. vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Buxton F.C. 5-0 Darlington F.C. tại Conference North, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxton F.C. thắng 6, hòa 2, Darlington F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 7
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LWWLW Buxton F.C.
LLWLL Darlington F.C.
  1. 10' S. Osborne 1-0
  2. 35' S. Osborne 2-0
  3. 36' S. Osborne 3-0
  4. HT3-0
  5. 52' J. Lawlor
  6. 54' J. McCourt11m 4-0
  7. 56' T. Elliot C. Weston
  8. 57' Adriano Moké A. Nelson
  9. 63' D. De Girolamo J. McCourt
  10. 71' B. Liddle W. Hatfield
  11. 75' J. Burrow J. Wright
  12. 83' J. Rivers F. Barnes
  13. 90'+6 D. De Girolamo 5-0
  14. FT5-0

Đội hình

Buxton F.C. HLV: C. Elliott
  1. M. Dearnley
  2. L. Shiels
  3. S. Minihan
  4. Z. Francis-Angol
  5. J. Hull
  6. C. Weston ▼ 56'
  7. J. McCourt ▼ 63'
  8. S. Osborne
  9. C. Kirby
  10. J. Wright ▼ 75'
  11. E. McKeown

Dự bị 5

  1. T. Elliot ▲ 56'
  2. D. De Girolamo ▲ 63'
  3. J. Burrow ▲ 75'
  4. C. Brown
  5. M. Hunt
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. J. Mustoe
  3. K. Griffiths
  4. T. Lees
  5. W. Hatfield ▼ 71'
  6. T. Platt
  7. J. Lawlor
  8. F. Barnes ▼ 83'
  9. J. Hazel
  10. M. Curry
  11. A. Nelson ▼ 57'

Dự bị 5

  1. Adriano Moké ▲ 57'
  2. B. Liddle ▲ 71'
  3. J. Rivers ▲ 83'
  4. C. Salkeld
  5. J. Windass

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tamworth F.C.
46 74 - 29 +45 96
2
Scunthorpe United F.C.
46 84 - 38 +46 88
3
Brackley Town F.C.
46 65 - 37 +28 85
4
Chorley F.C.
46 81 - 50 +31 83
5
Alfreton Town F.C.
46 76 - 50 +26 80
6
Boston United F.C.
46 68 - 46 +22 75
7
Curzon Ashton F.C.
46 62 - 49 +13 75
8
South Shields F.C.
46 79 - 53 +26 74
9
Spennymoor Town F.C.
46 74 - 62 +12 74
10
Chester City F.C.
46 58 - 37 +21 69
11
Hereford United F.C.
46 62 - 66 -4 69
12
Warrington Town F.C.
46 64 - 60 +4 64
13
Scarborough Athletic F.C.
46 53 - 55 -2 64
14
Buxton F.C.
46 70 - 63 +7 62
15
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 65 -10 58
16
Darlington F.C.
46 52 - 72 -20 56
17
Southport F.C.
46 54 - 75 -21 56
18
King's Lynn Town F.C.
46 54 - 66 -12 55
19
Rushall Olympic F.C.
46 61 - 73 -12 54
20
Farsley Celtic FC
46 40 - 59 -19 53
21
Blyth Spartans A.F.C.
46 66 - 82 -16 50
22
Banbury United F.C.
46 38 - 86 -48 38
23
Gloucester City A.F.C.
46 49 - 89 -40 36
24
Bishop's Stortford F.C.
46 35 - 112 -77 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
71Ghi được56
72Thủng lưới79
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu