A.F.C. Fylde
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Darlington F.C.

A.F.C. Fylde vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 3-2 Darlington F.C. tại Conference North, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 5, hòa 1, Darlington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 38
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
D. McNamara
Phong độ
LWWDW A.F.C. Fylde
LWLLL Darlington F.C.
  1. 23' 0-1 A. Nelson11m
  2. 32' S. Ligendza 1-1
  3. 39' 1-2 A. Nelson
  4. HT1-2
  5. 47' J. Rowley S. Ligendza
  6. 50' L. Charman 2-2
  7. 61' K. Felix A. Nelson
  8. 65' D. Pike P. Bird
  9. 65' J. Rowley 3-2
  10. 68' B. Liddle Adriano Moké
  11. 83' J. Cranston C. Barrett
  12. 83' L. Scoble D. Wheater
  13. FT3-2

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: A. Murray
  1. C. Neal
  2. L. Conlan
  3. A. Whitmore
  4. E. Obi
  5. P. Bird ▼ 65'
  6. C. Barrett ▼ 83'
  7. D. Philliskirk
  8. D. Whitehead
  9. N. Haughton
  10. L. Charman
  11. S. Ligendza ▼ 47'

Dự bị 5

  1. J. Rowley ▲ 47'
  2. D. Pike ▲ 65'
  3. J. Cranston ▲ 83'
  4. H. Davis
  5. W. Hatfield
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Wheater ▼ 83'
  3. J. Sukar
  4. N. Newall
  5. Adriano Moké ▼ 68'
  6. J. Hazel
  7. J. Rivers
  8. B. Hedley
  9. A. Purver
  10. J. Southern-Cooper
  11. A. Nelson ▼ 61'

Dự bị 5

  1. K. Felix ▲ 61'
  2. B. Liddle ▲ 68'
  3. L. Scoble ▲ 83'
  4. D. Rose
  5. N. Brookwell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu53
103Ghi được84
55Thủng lưới76
1.75Bàn thắng mỗi trận1.58
22Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn35
55Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu