Darlington F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.F.C. Fylde

Darlington F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-0 A.F.C. Fylde tại Conference North, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 3, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 17
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
A. Bannister
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 30' L. Charman 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' D. Perkins L. Nolan
  4. 56' J. Hulme S. Osborne
  5. 77' G. Smith J. Wheatley
  6. 78' E. Walker B. Tollitt
  7. 90'+2 J. Mondal J. Rivers
  8. 90' Kévin Santos J. Lambert
  9. FT1-0

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. D. Ellis
  3. W. Hatfield
  4. J. Lawlor
  5. J. Rivers ▼ 90'
  6. J. Wheatley ▼ 77'
  7. B. Hedley
  8. J. Lambert ▼ 90'
  9. A. Purver
  10. J. Southern-Cooper
  11. L. Charman

Dự bị 5

  1. G. Smith ▲ 77'
  2. J. Mondal ▲ 90'
  3. Kévin Santos ▲ 90'
  4. A. Nelson
  5. A. Storey
A.F.C. Fylde HLV: J. Bentley
  1. B. Jones
  2. L. Conlan
  3. L. Nolan ▼ 56'
  4. J. Stott
  5. E. Obi
  6. K. Lloyd
  7. L. Joyce
  8. N. Haughton
  9. B. Tollitt ▼ 78'
  10. S. Osborne ▼ 56'
  11. J. Sampson

Dự bị 5

  1. D. Perkins ▲ 56'
  2. J. Hulme ▲ 56'
  3. E. Walker ▲ 78'
  4. C. Neal
  5. O. Robinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
59Ghi được70
65Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu