A.F.C. Fylde
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Darlington F.C.

A.F.C. Fylde vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 1-2 Darlington F.C. tại Conference North, 22 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 5, hòa 1, Darlington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 28
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
M. Crusham
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
LLWLL Darlington F.C.
  1. 44' 0-1 J. Lawlor
  2. HT0-1
  3. 47' N. Haughton 1-1
  4. 64' W. Hatfield J. Wheatley
  5. 65' M. Cullen N. Shaw
  6. 68' 1-2 Kévin Santos
  7. 78' O. Robinson B. Tollitt
  8. 78' D. Rose Kévin Santos
  9. 83' J. Cassidy T. ONeill
  10. FT1-2

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: J. Bentley
  1. C. Neal
  2. H. Davis
  3. E. Obi
  4. D. Pike
  5. L. Joyce
  6. D. Philliskirk
  7. N. Haughton
  8. B. Tollitt ▼ 78'
  9. J. Evans
  10. N. Shaw ▼ 65'
  11. J. Slew

Dự bị 5

  1. M. Cullen ▲ 65'
  2. O. Robinson ▲ 78'
  3. D. Perkins
  4. J. Stott
  5. L. Conlan
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. K. Griffiths
  3. A. Storey
  4. J. Lawlor
  5. J. Rivers
  6. J. Wheatley ▼ 64'
  7. B. Hedley
  8. T. O'Neill
  9. A. Purver
  10. L. Scoble
  11. Kévin Santos ▼ 78'

Dự bị 5

  1. W. Hatfield ▲ 64'
  2. D. Rose ▲ 78'
  3. J. Cassidy ▲ 83'
  4. D. Ellis
  5. J. Lambert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gateshead F.C.
42 99 - 47 +52 94
2
Brackley Town F.C.
42 53 - 23 +30 87
3
A.F.C. Fylde
42 68 - 37 +31 80
4
Kidderminster Harriers F.C.
42 72 - 35 +37 74
5
York City
42 58 - 50 +8 66
6
Chorley F.C.
42 62 - 49 +13 65
7
Boston United F.C.
42 63 - 57 +6 63
8
Kettering Town F.C.
42 54 - 48 +6 61
9
Alfreton Town F.C.
42 58 - 59 -1 61
10
Spennymoor Town F.C.
42 55 - 51 +4 60
11
Southport F.C.
42 60 - 55 +5 57
12
Hereford United F.C.
42 51 - 52 -1 55
13
Darlington F.C.
42 57 - 58 -1 53
14
Curzon Ashton F.C.
42 51 - 63 -12 52
15
Leamington F.C.
42 39 - 47 -8 48
16
Chester City F.C.
42 70 - 71 -1 47
17
Gloucester City A.F.C.
42 47 - 60 -13 46
18
Bradford Park Avenue A.F.C.
42 46 - 70 -24 44
19
Blyth Spartans A.F.C.
42 41 - 76 -35 43
20
A.F.C. Telford United
42 48 - 65 -17 37
21
Farsley Celtic FC
42 37 - 78 -41 37
22
Guiseley A.F.C.
42 31 - 69 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
70Ghi được59
43Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu