A.F.C. Fylde
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Darlington F.C.

A.F.C. Fylde vs Darlington F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 1-0 Darlington F.C. tại Conference North, 6 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 5, hòa 1, Darlington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 1
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
D. Locker
Phong độ
LWWDW A.F.C. Fylde
LWLLL Darlington F.C.
  1. 13' J. Donawa A. Campbell
  2. HT0-0
  3. 53' B. Hedley L. Charman
  4. 64' J. Mondal L. Burgess
  5. 64' N. Haughton K. Willoughby
  6. 78' N. Haughton 1-0
  7. 88' N. Shaw B. Tollitt
  8. 90'+1 L. Laing J. Wheatley
  9. FT1-0

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: J. Bentley
  1. C. Neal
  2. N. Pond
  3. L. Conlan
  4. L. Burke
  5. A. Whitmore
  6. D. Perkins
  7. D. Philliskirk
  8. B. Tollitt ▼ 88'
  9. L. Burgess ▼ 64'
  10. J. Hulme
  11. K. Willoughby ▼ 64'

Dự bị 5

  1. J. Mondal ▲ 64'
  2. N. Haughton ▲ 64'
  3. N. Shaw ▲ 88'
  4. M. Johnstone
  5. L. Nolan
Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. J. Saltmer
  2. N. Hunt
  3. A. McMahon
  4. M. Liddle
  5. A. Storey
  6. W. Hatfield
  7. J. Rivers
  8. J. Wheatley ▼ 90'
  9. S. Reid
  10. A. Campbell ▼ 13'
  11. L. Charman ▼ 53'

Dự bị 5

  1. J. Donawa ▲ 13'
  2. B. Hedley ▲ 53'
  3. L. Laing ▲ 90'
  4. J. Watson
  5. R. Armstrong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gloucester City A.F.C.
18 36 - 22 +14 35
2
A.F.C. Fylde
15 26 - 16 +10 30
3
Chester City F.C.
17 32 - 24 +8 28
4
Brackley Town F.C.
16 22 - 19 +3 27
5
Kidderminster Harriers F.C.
15 24 - 17 +7 25
6
Boston United F.C.
13 20 - 10 +10 23
7
Chorley F.C.
18 21 - 25 -4 23
8
York City
13 22 - 17 +5 22
9
Leamington F.C.
15 22 - 20 +2 22
10
Gateshead F.C.
14 17 - 15 +2 21
11
Farsley Celtic FC
17 21 - 26 -5 21
12
Hereford United F.C.
13 20 - 16 +4 20
13
Spennymoor Town F.C.
13 18 - 14 +4 20
14
A.F.C. Telford United
17 17 - 23 -6 19
15
Bradford Park Avenue A.F.C.
16 26 - 30 -4 18
16
Curzon Ashton F.C.
17 18 - 26 -8 17
17
Southport F.C.
14 16 - 19 -3 16
18
Kettering Town F.C.
14 21 - 23 -2 15
19
Darlington F.C.
11 17 - 11 +6 13
20
Guiseley A.F.C.
15 17 - 22 -5 12
21
Alfreton Town F.C.
15 15 - 27 -12 12
22
Blyth Spartans A.F.C.
14 10 - 36 -26 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu21
43Ghi được39
26Thủng lưới26
1.95Bàn thắng mỗi trận1.86
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu