Darlington F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
A.F.C. Fylde

Darlington F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 1-2 A.F.C. Fylde tại Conference North, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 3, hòa 1, A.F.C. Fylde thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 19
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Trọng tài
J. Mulligan
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 26' J. Hazel 1-0
  2. 36' 1-1 T. Walker
  3. 45'+1 L. Conlan T. Walker
  4. HT1-1
  5. 46' K. Felix D. Dodds
  6. 64' D. Whitehead D. Philliskirk
  7. 71' 1-2 N. Haughton
  8. 74' W. Hatfield D. Rowe
  9. 77' J. Rivers J. Lambert
  10. FT1-2

Đội hình

Darlington F.C. HLV: A. Armstrong
  1. T. Taylor
  2. J. Sukar
  3. D. Dodds ▼ 46'
  4. Adriano Moké
  5. J. Hazel
  6. J. Lawlor
  7. B. Hedley
  8. J. Lambert ▼ 77'
  9. A. Purver
  10. M. Beck
  11. J. Leesley

Dự bị 5

  1. K. Felix ▲ 46'
  2. J. Rivers ▲ 77'
  3. B. Liddle
  4. D. Rose
  5. Diogo Barbosa
A.F.C. Fylde HLV: A. Taylor
  1. C. Neal
  2. L. Burke
  3. A. Whitmore
  4. E. Obi
  5. P. Bird
  6. C. Weston
  7. D. Philliskirk ▼ 64'
  8. N. Haughton
  9. T. Walker ▼ 45'
  10. D. Rowe ▼ 74'
  11. L. Charman

Dự bị 5

  1. L. Conlan ▲ 45'
  2. D. Whitehead ▲ 64'
  3. W. Hatfield ▲ 74'
  4. H. Davis
  5. J. Rowley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.F.C. Fylde
46 80 - 44 +36 95
2
King's Lynn Town F.C.
46 84 - 43 +41 93
3
Chester City F.C.
46 72 - 41 +31 84
4
Brackley Town F.C.
46 57 - 47 +10 69
5
Alfreton Town F.C.
46 54 - 44 +10 69
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 42 +7 69
7
Gloucester City A.F.C.
46 75 - 68 +7 68
8
Scarborough Athletic F.C.
46 74 - 69 +5 68
9
Spennymoor Town F.C.
46 68 - 67 +1 68
10
Darlington F.C.
46 72 - 64 +8 67
11
Buxton F.C.
46 55 - 54 +1 67
12
Chorley F.C.
46 62 - 50 +12 66
13
Curzon Ashton F.C.
46 58 - 55 +3 65
14
Peterborough Sports F.C.
46 50 - 55 -5 57
15
Boston United F.C.
46 68 - 66 +2 56
16
Hereford United F.C.
46 47 - 56 -9 55
17
Banbury United F.C.
46 55 - 62 -7 54
18
Southport F.C.
46 50 - 62 -12 50
19
Blyth Spartans A.F.C.
46 49 - 62 -13 50
20
Farsley Celtic FC
46 51 - 75 -24 50
21
Kettering Town F.C.
46 41 - 63 -22 49
22
Leamington F.C.
46 41 - 60 -19 48
23
Bradford Park Avenue A.F.C.
46 43 - 65 -22 46
24
A.F.C. Telford United
46 35 - 76 -41 32
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu59
84Ghi được103
76Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu