Shrewsbury Town F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 2, Salford City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Phong độ
- LLWLL Shrewsbury Town F.C.
- LLLWW Salford City F.C.
- HT0-0
- 61' ▲ T. Allen ▼ Z. Awe
- 61' ▲ K. Cesay ▼ J. Powell
- 61' ▲ R. Graydon ▼ D. Udoh
- 69' ▲ J. Gbode ▼ J. Turner-Cooke
- 74' W. Boyle 1-0
- 78' ▲ K. N'Mai ▼ L. Garbutt
- 78' ▲ J. Grant ▼ B. Wiredu
- 84' ▲ G. Lloyd ▼ J. Davison
- 86' Tom Anderson
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Brook 6.2
- 26T. Anderson 7.5
- 5W. Boyle ⚽ 9.0
- 3J. Ruffels 6.9
- 2L. Hoole 7.3
- 10T. Sang 7.7
- 21W. Gray 6.9
- 11K. Berkoe 7.2
- 7J. Turner-Cooke ▼ 69' 6.7
- 13J. Davison ▼ 84' 5.9
- 8I. Fletcher 6.5
Dự bị 7
- 12S. Proctor
- 17A. Jude-Boyd
- 23I. Lee
- 20M. Golding
- 4I. England
- 9G. Lloyd ▲ 84' 6.7
- 27J. Gbode ▲ 69' 6.6
- 1W. Norris 6.7
- 3Z. Awe ▼ 61' 6.7
- 22A. Oluwo 7.3
- 4W. Aimson 7.3
- 29L. Garbutt ▼ 78' 6.6
- 43L. Molyneux 7.2
- 16E. Bonds 7.0
- 44B. Wiredu ▼ 78' 6.9
- 6J. Powell ▼ 61' 6.2
- 23D. Udoh ▼ 61' 6.3
- 9M. Langstaff 6.2
Dự bị 7
- 12S. Long
- 24T. Allen ▲ 61' 6.3
- 21K. Cesay ▲ 61' 6.2
- 10K. N'Mai ▲ 78' 6.3
- 8J. Grant ▲ 78' 6.6
- 19R. Graydon ▲ 61' 6.3
- 14A. Odoh
Thống kê
01⚑5
⚑300
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
2Trúng đích1
2Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Cứu thua1
296Chuyền bóng492
193Chuyền chính xác407
65%Chính xác chuyền83%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
13Trận đấu10
10Ghi được16
20Thủng lưới12
0.77Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai11