Salford City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 3:4
·
Shrewsbury Town F.C.

Salford City F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-1 Shrewsbury Town F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 2, hòa 2, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
LLLWW Salford City F.C.
LLWLL Shrewsbury Town F.C.
  1. -5' George Lloyd
  2. 13' Matt Butcher
  3. HT0-0
  4. 47' 0-1 J. Davison
  5. 60' Sam Stubbs
  6. 62' K. Malcolm L. Molyneux
  7. 62' J. Grant M. Butcher
  8. 63' R. Graydon K. Cesay
  9. 68' Adebola Oluwo
  10. 71' A. Odoh K. N'Mai
  11. 72' J. Price W. Gray
  12. 73' Sam Stubbs
  13. 73' Sam Stubbs
  14. 73' J. Gbode J. Davison
  15. 75' L. Hoole I. Fletcher
  16. 77' K. Malcolm 1-1
  17. 78' J. Turner-Cooke G. Lloyd
  18. 88' D. Udoh H. Carson
  19. 90'+7 Will Aimson
  20. 90'+1 Arkell Jude-Boyd
  21. FT1-1

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Karl Robinson
  1. 1W. Norris 7.3
  2. 20O. Turton 6.9
  3. 22A. Oluwo 6.9
  4. 4W. Aimson 7.7
  5. 33H. Carson ▼ 88' 6.5
  6. 18M. Butcher ▼ 62' 6.5
  7. 6J. Powell 8.3
  8. 43L. Molyneux ▼ 62' 6.6
  9. 21K. Cesay ▼ 63' 6.3
  10. 10K. N'Mai ▼ 71' 6.9
  11. 9M. Langstaff 6.3

Dự bị 9

  1. 12S. Long
  2. 15B. Cooper
  3. 17J. Austerfield
  4. 30K. Malcolm ▲ 62' 7.3
  5. 8J. Grant ▲ 62' 7.2
  6. 23D. Udoh ▲ 88' 6.5
  7. 19R. Graydon ▲ 63' 6.5
  8. 14A. Odoh ▲ 71' 6.6
  9. 3Z. Awe
Shrewsbury Town F.C.
  1. 1W. Brook 7.3
  2. 6S. Stubbs 6.3
  3. 5W. Boyle 7.2
  4. 3J. Ruffels 7.7
  5. 17A. Jude-Boyd 7.2
  6. 10T. Sang 7.2
  7. 21W. Gray ▼ 72' 7.0
  8. 11K. Berkoe 6.9
  9. 8I. Fletcher ▼ 75' 6.3
  10. 13J. Davison ▼ 73' 6.9
  11. 9G. Lloyd ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 12S. Proctor
  2. 2L. Hoole ▲ 75' 6.2
  3. 7J. Turner-Cooke ▲ 78' 6.7
  4. 4I. England
  5. 19J. Price ▲ 72' 6.3
  6. 22B. Pendleton
  7. 27J. Gbode ▲ 73' 6.5
  8. 23I. Lee
  9. 46H. Aiston

Thống kê

128
241
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm11
5Trúng đích3
7Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
621Chuyền bóng244
545Chuyền chính xác156
88%Chính xác chuyền64%

So sánh

10Trận đấu13
16Ghi được10
12Thủng lưới20
1.6Bàn thắng mỗi trận0.77
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu