Grimsby Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Fleetwood Town F.C.

Grimsby Town F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 2-2 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Phong độ
WDDDD Grimsby Town F.C.
DWDDW Fleetwood Town F.C.
  1. 6' 0-1 W. Davies · C. Evans
  2. 25' Harvey Rodgers
  3. 28' Andy Cannon
  4. 37' C. Doyle · K. Green 1-1
  5. 45'+1 Finley Potter
  6. HT1-1
  7. 46' S. Finch J. Amaluzor
  8. 57' Will Davies
  9. 60' R. Coughlan W. Davies
  10. 61' Rhys Bennett
  11. 64' A. Cook · G. D. Turi 2-1
  12. 69' 2-2 F. Potter · R. Coughlan
  13. 74' I. Morgan C. Vernam
  14. 77' A. Murphy A. Cannon
  15. 78' Maldini Kacurri
  16. 83' J. Walker C. Doyle
  17. 85' D. Andrew R. Cirino
  18. FT2-2

Đội hình

Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Artell
  1. 31C. Pym
  2. 5H. Rodgers
  3. 2M. Kacurri
  4. 17C. McJannet
  5. 3J. Sweeney
  6. 15G. D. Turi
  7. 14J. Amaluzor▼ 46'
  8. 4K. Green
  9. 8C. Doyle▼ 83'
  10. 30C. Vernam▼ 74'
  11. 39A. Cook

Dự bị 7

  1. 41S. Auton
  2. 26E. Pruti
  3. 12J. Foulkes
  4. 7J. Walker▲ 83'
  5. 11R. Reynolds
  6. 10S. Finch▲ 46'
  7. 9I. Morgan▲ 74'
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matt Lawlor
  1. 1J. Lynch
  2. 26S. Rooney
  3. 6R. Bennett
  4. 5F. Potter
  5. 29R. Cirino▼ 85'
  6. 7A. Cannon▼ 77'
  7. 4H. Neal
  8. 10M. Helm
  9. 14L. McCann
  10. 9W. Davies▼ 60'
  11. 17C. Evans

Dự bị 7

  1. 22J. Pradic
  2. 16C. Haughey
  3. 3D. Andrew▲ 85'
  4. 15A. Murphy▲ 77'
  5. 27C. McLean
  6. 19R. Coughlan▲ 60'
  7. 20A. Loupalo-Bi

Thống kê

027
540
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích4
6Bị chặn3
7Phạt góc5
4Việt vị3
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
385Chuyền bóng285
74%Chính xác chuyền66%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

13Trận đấu13
22Ghi được22
13Thủng lưới6
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu