Fleetwood Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grimsby Town F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Grimsby Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-1 Grimsby Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 1, Grimsby Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Phong độ
DWDDW Fleetwood Town F.C.
WDDDD Grimsby Town F.C.
  1. 17' C. Haughey F. Potter
  2. 20' Ched Evans
  3. 38' Z. Medley K. Hughes
  4. 45'+4 Harrison Neal
  5. HT0-0
  6. 53' Harvey Rodgers
  7. 62' Lewis McCann
  8. 62' J. Kabia J. Soonsup-Bell
  9. 63' G. McEachran G. D. Turi
  10. 63' J. Walker C. Vernam
  11. 66' E. Bonds L. McCann
  12. 69' D. Burns J. Amaluzor
  13. 78' Darragh Burns
  14. 78' J. Davies M. Virtue-Thick
  15. 79' W. Davies R. Graydon
  16. 87' R. Staunton J. Sweeney
  17. 89' 0-1 J. Kabia · D. Burns
  18. FT0-1

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch
  2. 44T. Mullarkey
  3. 5F. Potter▼ 17'
  4. 32K. Hughes▼ 38'
  5. 20H. Neal
  6. 16E. Ennis
  7. 8M. Virtue-Thick▼ 78'
  8. 10M. Helm
  9. 14L. McCann▼ 66'
  10. 7R. Graydon▼ 79'
  11. 17C. Evans

Dự bị 7

  1. 1D. Harrington
  2. 3Z. Medley▲ 38'
  3. 35C. Haughey▲ 17'
  4. 6E. Bonds▲ 66'
  5. 23G. Morrison
  6. 15J. Davies▲ 78'
  7. 9W. Davies▲ 79'
Grimsby Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David John Artell
  1. 31J. Smith
  2. 5H. Rodgers
  3. 24D. Tharme
  4. 17C. McJannet
  5. 3J. Sweeney▼ 87'
  6. 15G. D. Turi▼ 63'
  7. 14J. Amaluzor▼ 69'
  8. 4K. Green
  9. 8E. Khouri
  10. 30C. Vernam▼ 63'
  11. 10J. Soonsup-Bell▼ 62'

Dự bị 7

  1. 33C. Casper
  2. 21T. Warren
  3. 16R. Staunton▲ 87'
  4. 20G. McEachran▲ 63'
  5. 7J. Walker▲ 63'
  6. 18D. Burns▲ 69'
  7. 9J. Kabia▲ 62'

Thống kê

034
220
46%Kiểm soát bóng54%
4Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích5
1Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị4
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
341Chuyền bóng402
64%Chính xác chuyền69%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu65
81Ghi được108
75Thủng lưới81
1.42Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu