Grimsby Town F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Blundell Park, Cleethorpes, North East Lincolnshire
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- 23' G. McEachran · D. Tharme 1-0
- 40' Rhys Bennett
- 45'+2 Danny Mayor
- HT1-0
- 56' ▲ O. Devonport ▼ L. Marsh
- 60' Ryan Graydon
- 61' 1-1 R. Graydon · D. Mayor
- 63' Brendan Sarpong-Wiredu
- 64' D. Rose · D. Hume 2-1
- 66' Shaun Rooney
- 67' ▲ D. Wilson ▼ L. Barrington
- 74' ▲ M. Helm ▼ R. Bennett
- 74' ▲ Mackenzie Hunt ▼ D. Mayor
- 77' ▲ C. Thompson ▼ K. Green
- 87' ▲ K. Moore ▼ E. Bonds
- 89' ▲ T. Warren ▼ J. Svanþórsson
- 89' ▲ C. Ainley ▼ D. Rose
- 90'+7 Donovan Wilson
- 90'+4 James Bolton
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Wright 6.7
- 5H. Rodgers 6.9
- 24D. Tharme ⇢ 7.0
- 17C. McJannet 7.6
- 11J. Svanþórsson ▼ 89' 6.7
- 20G. McEachran ⚽ 7.3
- 30E. Khouri 6.9
- 33D. Hume ⇢ 7.3
- 4K. Green ▼ 77' 6.3
- 14L. Barrington ▼ 67' 6.3
- 32D. Rose ⚽ ▼ 89' 8.2
Dự bị 7
- 25D. Wilson ▲ 67' 6.3
- 6C. Thompson ▲ 77' 6.6
- 21T. Warren ▲ 89' 6.7
- 16C. Ainley ▲ 89' 6.2
- 18D. Burns
- 8J. Luker
- 41S. Auton
- 13J. Lynch 6.5
- 15R. Bennett ▼ 74' 6.7
- 5J. Bolton 6.9
- 4B. Wiredu 6.9
- 26S. Rooney 7.0
- 6E. Bonds ▼ 87' 5.9
- 20H. Neal 6.7
- 10D. Mayor ⇢ ▼ 74' 7.0
- 44P. Patterson 6.3
- 21L. Marsh ▼ 56' 6.6
- 7R. Graydon ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 31O. Devonport ▲ 56' 6.3
- 17M. Helm ▲ 74' 6.5
- 16Mackenzie Hunt ▲ 74' 6.3
- 27K. Moore ▲ 87' 6.2
- 37L. Hewitson
- 25F. Potter
- 2B. Cover
Thống kê
01⚑7
⚑360
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm9
4Trúng đích2
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
1Cứu thua2
259Chuyền bóng294
141Chuyền chính xác167
54%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
79Ghi được79
89Thủng lưới74
1.34Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai42