Grimsby Town F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Grimsby Town F.C. 1-0 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grimsby Town F.C. thắng 3, hòa 1, Fleetwood Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Phong độ
- WDDDD Grimsby Town F.C.
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- HT0-0
- 55' Harrison Neal
- 59' Maldini Kacurri
- 61' ▲ M. Virtue-Thick ▼ H. Neal
- 61' ▲ J. Norwood ▼ W. Davies
- 72' Josh Powell
- 72' ▲ J. Amaluzor ▼ D. Burns
- 77' Mitchell Clark
- 86' ▲ J. Soonsup-Bell ▼ A. Cook
- 86' ▲ D. E. Osong ▼ C. Evans
- 87' ▲ G. McEachran ▼ G. D. Turi
- 89' ▲ R. Bennett ▼ J. Powell
- 89' ▲ C. McLean ▼ M. Helm
- 90'+8 Elliot Bonds
- 90'+4 Shaun Rooney
- 90' J. Kabia · K. Green 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Smith
- 5H. Rodgers
- 2M. Kacurri
- 17C. McJannet
- 16R. Staunton
- 15G. D. Turi▼ 87'
- 18D. Burns▼ 72'
- 4K. Green
- 7J. Walker
- 9J. Kabia
- 39A. Cook▼ 86'
Dự bị 7
- 1C. Pym
- 21T. Warren
- 14J. Amaluzor▲ 72'
- 29C. Oduor
- 20G. McEachran▲ 87'
- 3J. Sweeney
- 10J. Soonsup-Bell▲ 86'
- 13J. Lynch
- 26S. Rooney
- 35C. Haughey
- 5F. Potter
- 20H. Neal▼ 61'
- 24M. Clark
- 6E. Bonds
- 10M. Helm▼ 89'
- 22J. Powell▼ 89'
- 17C. Evans▼ 86'
- 9W. Davies▼ 61'
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 8M. Virtue-Thick▲ 61'
- 11J. Norwood▲ 61'
- 2R. Bennett▲ 89'
- 7D. E. Osong▲ 86'
- 34L. Roberts
- 38C. McLean▲ 89'
Thống kê
01⚑10
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm5
5Trúng đích1
6Chệch đích2
8Bị chặn2
10Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
369Chuyền bóng252
63%Chính xác chuyền54%
2.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu57
108Ghi được81
81Thủng lưới75
1.66Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn31
52Hiệp hai49