Walsall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambridge United F.C.

Walsall F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 1, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 24' Sullay Kaikai
  2. HT0-0
  3. 52' A. Flint K. Lopata
  4. 52' A. Pattison J. Jellis
  5. 59' Dominic Ball
  6. 67' A. Pressley A. Loupalo-Bi
  7. 67' B. Purrington L. Bennett
  8. 67' S. Lavery P. Mpanzu
  9. 74' J. Brophy S. Kaikai
  10. 74' A. Mayor B. Knight
  11. 75' R. Richards D. Kanu
  12. 75' A. Chang C. Lakin
  13. FT0-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Darren Byfield
  1. 1M. Roberts 6.2
  2. 33R. Browne 6.9
  3. 35K. Lopata ▼ 52' 7.0
  4. 5H. Burke 7.2
  5. 3M. Hancock 8.2
  6. 22J. Jellis ▼ 52' 6.6
  7. 14B. Comley 7.2
  8. 8C. Lakin ▼ 75' 7.0
  9. 37A. Adomah 7.3
  10. 15D. Kanu ▼ 75' 6.6
  11. 11A. Loupalo-Bi ▼ 67' 6.3

Dự bị 7

  1. 12S. Hornby
  2. 4A. Flint ▲ 52' 7.3
  3. 23A. Pattison ▲ 52' 7.0
  4. 18V. Harper
  5. 19A. Pressley ▲ 67' 6.2
  6. 31R. Richards ▲ 75' 6.5
  7. 20A. Chang ▲ 75' 6.5
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.3
  2. 2L. Bennett ▼ 67' 6.9
  3. 23M. Jobe 7.2
  4. 6K. Watts 7.2
  5. 26J. Gibbons 7.5
  6. 8K. Smith 7.3
  7. 4D. Ball 6.7
  8. 14B. Knight ▼ 74' 6.6
  9. 17P. Mpanzu ▼ 67' 6.2
  10. 11S. Kaikai ▼ 74' 6.9
  11. 9L. Appere 5.9

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 3B. Purrington ▲ 67' 6.7
  3. 19S. Lavery ▲ 67' 6.2
  4. 7J. Brophy ▲ 74' 6.3
  5. 24E. Nevitt
  6. 28S. Raggett
  7. 15A. Mayor ▲ 74' 6.2

Thống kê

006
420
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm7
1Trúng đích0
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn5
6Phạt góc4
1Việt vị2
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
300Chuyền bóng426
160Chuyền chính xác289
53%Chính xác chuyền68%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu62
79Ghi được98
71Thủng lưới51
1.34Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới27
30Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu