Cambridge United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Walsall F.C.

Cambridge United F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Walsall F.C. tại Football League Trophy, 30 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 1, Walsall F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
W. Finnie
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 17' Emmanuel Monthe
  2. 18' S. Smith11m 1-0
  3. 21' Hayden White
  4. HT1-0
  5. 55' Jack Iredale
  6. 60' Z. Mills H. White
  7. 60' G. Miller C. Wilkinson
  8. 62' S. Tracey S. Smith
  9. 62' H. Dunk J. Iredale
  10. 69' Lewis Simper
  11. 73' P. Digby L. Simper
  12. 73' S. Willock J. Earing
  13. 74' J. Brophy J. Lankester
  14. 80' S. Tracey 2-0
  15. 83' S. Perry E. Osadebe
  16. 83' A. Bates L. Kinsella
  17. 90' K. Yearn B. Worman
  18. FT2-0

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Bonner
  1. 13K. McKenzie-Lyle 9.0
  2. 24C. Masterson 6.6
  3. 15J. Okedina 7.3
  4. 3J. Iredale ▼ 62' 6.6
  5. 22L. Simper ▼ 73' 6.5
  6. 28L. Bennett 7.3
  7. 27B. Worman ▼ 90' 7.0
  8. 16J. Weir 7.9
  9. 23J. Lankester ▼ 74' 6.5
  10. 26H. Knibbs 6.7
  11. 10S. Smith ▼ 62' 7.6

Dự bị 7

  1. 18S. Tracey ▲ 62' 7.2
  2. 11H. Dunk ▲ 62' 6.2
  3. 4P. Digby ▲ 73' 6.3
  4. 7J. Brophy ▲ 74' 6.3
  5. 33K. Yearn ▲ 90'
  6. 19A. May
  7. 1D. Mitov
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Taylor
  1. 1J. Rose 6.2
  2. 5A. Taylor 7.3
  3. 2H. White ▼ 60' 6.9
  4. 6E. Monthe 6.0
  5. 21O. Khan 7.0
  6. 8L. Kinsella ▼ 83' 6.9
  7. 10E. Osadebe ▼ 83' 6.6
  8. 17J. Earing ▼ 73' 7.3
  9. 9C. Wilkinson ▼ 60' 6.3
  10. 28T. Shade 7.0
  11. 15K. Phillips 6.7

Dự bị 7

  1. 22Z. Mills ▲ 60' 6.5
  2. 11G. Miller ▲ 60' 6.6
  3. 32S. Willock ▲ 73' 6.3
  4. 20S. Perry ▲ 83' 6.2
  5. 16A. Bates ▲ 83' 6.7
  6. 18T. Leak
  7. 12C. Rushworth

Thống kê

026
820
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm23
2Trúng đích7
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
6Phạt góc8
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
7Cứu thua0
379Chuyền bóng354
267Chuyền chính xác243
70%Chính xác chuyền69%

So sánh

62Trận đấu58
77Ghi được57
93Thủng lưới77
1.24Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu