Cambridge United F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 4, hòa 1, Walsall F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 32' ▲ A. Pressley ▼ J. Matt
- 45' B. Knight · J. Brophy 1-0
- HT1-0
- 53' B. Knight · L. Appere 2-0
- 65' ▲ G. Hoddle ▼ D. Ball
- 65' ▲ P. Mpanzu ▼ S. McLoughlin
- 69' ▲ C. Clarke ▼ J. Jellis
- 69' ▲ A. Adomah ▼ C. Barrett
- 73' ▲ B. Purrington ▼ J. Brophy
- 73' ▲ S. Lavery ▼ L. Appere
- 82' ▲ E. Kachunga ▼ B. Knight
- 82' ▲ V. Harper ▼ D. Kanu
- 82' ▲ B. Comley ▼ R. Finnigan
- 90'+2 Rico Browne
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Eastwood 7.5
- 23M. Jobe 7.0
- 16Z. Ibsen Rossi 7.9
- 6K. Watts 7.7
- 2L. Bennett 6.9
- 4D. Ball ▼ 65' 6.7
- 21S. McLoughlin ▼ 65' 6.9
- 7J. Brophy ⇢ ▼ 73' 7.9
- 14B. Knight ⚽2 ▼ 82' 8.7
- 11S. Kaikai 7.2
- 9L. Appere ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 25B. Hughes
- 26J. Gibbons
- 3B. Purrington ▲ 73' 6.7
- 38G. Hoddle ▲ 65' 6.9
- 17P. Mpanzu ▲ 65' 6.6
- 10E. Kachunga ▲ 82' 6.3
- 19S. Lavery ▲ 73' 6.3
- 1M. Roberts 5.9
- 33R. Browne 6.0
- 4A. Flint 6.6
- 30E. Weir 6.9
- 2C. Barrett ▼ 69' 6.5
- 22J. Jellis ▼ 69' 6.6
- 8C. Lakin 6.2
- 29R. Finnigan ▼ 82' 6.2
- 25J. Okeke 6.7
- 9J. Matt ▼ 32' 6.7
- 15D. Kanu ▼ 82' 5.9
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 20D. Cox
- 18V. Harper ▲ 82' 6.6
- 17C. Clarke ▲ 69' 7.2
- 14B. Comley ▲ 82' 6.6
- 37A. Adomah ▲ 69' 6.3
- 19A. Pressley ▲ 32' 5.6
Thống kê
00⚑1
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
3Cứu thua1
426Chuyền bóng318
300Chuyền chính xác195
70%Chính xác chuyền61%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
98Ghi được79
51Thủng lưới71
1.58Bàn thắng mỗi trận1.34
27Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai45