Walsall F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-2 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 1, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 9' 0-1 P. Mullin11m
- 23' Hiram Boateng
- HT0-1
- 55' Liam Kinsella
- 64' Wesley McDonald
- 72' ▲ A. Bates ▼ L. Kinsella
- 72' ▲ E. Osadebe ▼ G. Nurse
- 74' ▲ J. Iredale ▼ P. Mullin
- 77' ▲ J. Scrimshaw ▼ E. Adebayo
- 80' 0-2 J. Ironside11m
- 90'+3 ▲ I. El Mizouni ▼ L. Hannant
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Roberts 6.6
- 24H. White 6.0
- 3Z. Jules 6.6
- 6D. Scarr 7.3
- 21G. Nurse ▼ 72' 6.9
- 16D. Guthrie 7.0
- 8L. Kinsella ▼ 72' 6.5
- 15W. McDonald 6.3
- 9C. Lavery 6.3
- 22R. Holden 7.3
- 11E. Adebayo ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 12A. Bates ▲ 72' 6.0
- 23E. Osadebe ▲ 72' 6.3
- 28J. Scrimshaw ▲ 77' 6.5
- 4M. Sadler
- 13J. Rose
- 2C. Norman
- 7S. Sinclair
- 1D. Mitov 7.2
- 5G. Taylor 7.2
- 2K. Knoyle 7.5
- 16R. Cundy 6.7
- 17L. Davies 6.9
- 11H. Dunk 7.3
- 44H. Boateng 6.5
- 19A. May 7.7
- 7L. Hannant ▼ 90' 7.9
- 20J. Ironside ⚽ 6.9
- 10P. Mullin ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 6
- 3J. Iredale ▲ 74' 6.7
- 18I. El Mizouni ▲ 90'
- 25C. Burton
- 6H. Darling
- 23T. Knowles
- 9A. Dallas
Thống kê
02⚑9
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
10Dứt điểm11
1Trúng đích5
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
598Chuyền bóng263
490Chuyền chính xác174
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
51Ghi được86
65Thủng lưới58
0.93Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai51