Walsall F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 2-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 1, hòa 1, Cambridge United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Banks's Stadium, Walsall, West Midlands
- Trọng tài
- P. Marsden
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 1' J. Gordon · S. Facey 1-0
- 10' M. Sadler · A. Bates 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Roles ▼ P. Lewis
- 59' ▲ H. Dunk ▼ L. Davies
- 64' Jack Roles
- 83' ▲ R. Gaffney ▼ C. Lavery
- 84' Rory Holden
- 88' ▲ E. Adebayo ▼ J. Gordon
- 89' ▲ J. Williams ▼ G. Taft
- 90'+2 2-1 H. Knibbs · S. Smith
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Roberts 6.7
- 4M. Sadler ⚽ 7.6
- 5J. Clarke 6.5
- 24S. Facey ⇢ 7.3
- 21C. Cockerill-Mollett 6.9
- 8L. Kinsella 6.8
- 25W. McDonald 6.3
- 20A. Bates ⇢ 7.1
- 9C. Lavery ▼ 83' 6.8
- 10J. Gordon ⚽ ▼ 88' 7.5
- 15R. Holden 6.6
Dự bị 7
- 30R. Gaffney ▲ 83' 6.4
- 11E. Adebayo ▲ 88'
- 2C. Norman
- 33Z. Jules
- 17J. Hardy
- 26G. Liddle
- 13J. Rose
- 1D. Mitov 7.0
- 34E. Ward 7.1
- 5G. Taylor 7.0
- 3D. Jones 7.8
- 4G. Taft ▼ 89' 6.2
- 8L. O'Neil 7.2
- 17L. Davies ▼ 59' 6.5
- 22P. Lewis ▼ 46' 6.8
- 10G. Maris 7.1
- 26H. Knibbs ⚽ 6.9
- 20S. Smith ⇢ 6.8
Dự bị 7
- 30J. Roles ▲ 46' 7.3
- 11H. Dunk ▲ 59' 6.9
- 24J. Williams ▲ 89'
- 27B. Worman
- 9A. Dallas
- 16H. Darling
- 25C. Burton
Thống kê
01⚑8
⚑610
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm15
7Trúng đích4
2Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
294Chuyền bóng458
161Chuyền chính xác330
55%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
56Ghi được44
59Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai33