Chesterfield F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 2-3 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 3, hòa 1, Shrewsbury Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 31' T. Naylor · D. Markanday 1-0
- 45' 1-1 T. Samuel-Ogunsuyi · T. Sang
- HT1-1
- 46' ▲ A. Dobra ▼ R. Stirk
- 55' ▲ T. Perry ▼ N. Freeman
- 65' ▲ A. Scully ▼ T. McDermott
- 70' 1-2 T. Samuel-Ogunsuyi
- 71' ▲ L. Bonis ▼ W. Grigg
- 72' ▲ L. Mandeville ▼ T. Naylor
- 72' ▲ T. Pearce ▼ M. Owolabi-Belewu
- 76' ▲ G. Lloyd ▼ I. Morgan
- 78' ▲ W. Dickson ▼ J. Berry-McNally
- 80' Matthew Cox
- 84' Trey Samuel Ogunsuyi
- 85' T. Pearce 2-2
- 90'+2 Armando Dobra
- 90' 2-3 S. Stubbs · T. Sang
- FT2-3
Đội hình
- 1Z. Hemming 5.6
- 29S. Curtis 7.7
- 6K. McFadzean 6.6
- 26S. Swinkels 5.9
- 2M. Owolabi-Belewu ▼ 72' 6.5
- 4T. Naylor ⚽ ▼ 72' 7.7
- 8R. Stirk ▼ 46' 6.3
- 24D. Markanday ⇢ 7.2
- 36S. Braybrooke 8.2
- 28J. Berry-McNally ▼ 78' 7.3
- 9W. Grigg ▼ 71' 6.2
Dự bị 7
- 44J. Donacien
- 7L. Mandeville ▲ 72' 6.3
- 46T. Pearce ⚽ ▲ 72' 7.5
- 10L. Bonis ▲ 71' 6.5
- 22C. Dunkley
- 17A. Dobra ▲ 46' 6.3
- 25W. Dickson ▲ 78' 6.2
- 1M. Cox 8.2
- 20I. Kabia 6.9
- 4T. Anderson 7.2
- 5W. Boyle 6.7
- 26S. Stubbs ⚽ 7.2
- 30K. Berkoe 6.2
- 7T. McDermott ▼ 65' 6.3
- 10T. Sang ⇢2 8.3
- 16N. Freeman ▼ 55' 6.3
- 19I. Morgan ▼ 76' 6.6
- 21T. Samuel-Ogunsuyi ⚽2 8.5
Dự bị 7
- 12W. Brook
- 11A. Scully ▲ 65' 6.3
- 38I. England
- 9G. Lloyd ▲ 76' 6.7
- 3M. Benning
- 14T. Perry ▲ 55' 6.7
- 23I. Lee
Thống kê
01⚑8
⚑120
75%Kiểm soát bóng25%
23Dứt điểm14
8Trúng đích6
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
8Phạt góc1
2Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
620Chuyền bóng212
536Chuyền chính xác127
86%Chính xác chuyền60%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
85Ghi được60
81Thủng lưới91
1.47Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai35