Shrewsbury Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 1-2 Chesterfield F.C. tại League One, 18 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 2, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 S. Ebanks-Blake · J. O'Shea
  3. 51' J. Brown M. Woods
  4. 52' J. Akpa Akpro L. Lawrence
  5. 64' 0-2 S. Morsy · L. Novak
  6. 68' G. Ariyibi S. Ebanks-Blake
  7. 79' L. McAlinden T. Barnett
  8. 84' A. Gnanduillet D. Gardner
  9. 88' M. Sadler 1-2
  10. FT1-2

Đội hình

Shrewsbury Town F.C.
  1. 1J. Leutwiler
  2. 3M. Sadler
  3. 15M. Ellis
  4. 5J. Grandison
  5. 2M. Tootle
  6. 7L. Lawrence ▼ 52'
  7. 8M. Woods ▼ 51'
  8. 17A. Ogogo
  9. 4R. Woods
  10. 9J. Collins
  11. 23T. Barnett ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 12J. Brown ▲ 51'
  2. 26J. Akpa Akpro ▲ 52'
  3. 19L. McAlinden ▲ 79'
  4. 10S. Whalley
  5. 21M. Halstead
  6. 22J. Clark
  7. 31D. Smith
Chesterfield F.C.
  1. 1T. Lee
  2. 6I. Evatt
  3. 4S. Hird
  4. 25D. Talbot
  5. 10J. O'Shea
  6. 8Ángel Martínez
  7. 3D. Jones
  8. 5S. Morsy
  9. 9S. Ebanks-Blake ▼ 68'
  10. 11L. Novak
  11. 7D. Gardner ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 28G. Ariyibi ▲ 68'
  2. 17A. Gnanduillet ▲ 84'
  3. 15R. Humphreys
  4. 16C. Raglan
  5. 18B. Harrison
  6. 24O. Banks
  7. 32A. Cairns

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu51
70Ghi được65
91Thủng lưới77
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu