Shrewsbury Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 2, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' 0-1 L. Bonis · L. Gordon
  3. 67' Kyle McFadzean
  4. 69' J. Berry-McNally D. Duffy
  5. 75' Lee Bonis
  6. 76' I. England T. McDermott
  7. 77' W. Grigg L. Bonis
  8. 78' V. Daley-Campbell D. Tanton
  9. 82' Tom Naylor
  10. 85' T. Sang J. Marquis
  11. 85' C. Aneke G. Lloyd
  12. 90'+1 W. Dickson R. Darcy
  13. FT0-1

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michael Antony Appleton
  1. 12W. Brook 6.3
  2. 2L. Hoole 6.3
  3. 4T. Anderson 7.7
  4. 5W. Boyle 6.5
  5. 20I. Kabia 7.5
  6. 7T. McDermott ▼ 76' 6.7
  7. 25J. Ruffels 6.6
  8. 6S. Clucas 6.9
  9. 14T. Perry 6.5
  10. 9G. Lloyd ▼ 85' 6.3
  11. 27J. Marquis ▼ 85' 6.9

Dự bị 7

  1. 1E. Harrison
  2. 3M. Benning
  3. 10T. Sang ▲ 85' 6.9
  4. 15C. Aneke ▲ 85' 6.5
  5. 26S. Stubbs
  6. 38I. England ▲ 76' 6.6
  7. 43W. Gray
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 7.9
  2. 30D. Tanton ▼ 78' 6.9
  3. 22C. Dunkley 7.3
  4. 6K. McFadzean 7.0
  5. 19L. Gordon 7.3
  6. 4T. Naylor 7.3
  7. 8R. Stirk 7.6
  8. 27R. Darcy ▼ 90' 7.0
  9. 7L. Mandeville 6.9
  10. 11D. Duffy ▼ 69' 6.3
  11. 10L. Bonis ▼ 77' 7.2

Dự bị 7

  1. 23R. Boot
  2. 20V. Daley-Campbell ▲ 78' 6.9
  3. 3A. Lewis
  4. 16L. Butterfield
  5. 28J. Berry-McNally ▲ 69' 6.6
  6. 25W. Dickson ▲ 90'
  7. 9W. Grigg ▲ 77' 6.5

Thống kê

004
330
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm9
2Trúng đích3
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
332Chuyền bóng492
217Chuyền chính xác378
65%Chính xác chuyền77%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
60Ghi được85
91Thủng lưới81
1.07Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu