Colchester United F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Barnet F.C.

Colchester United F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 4-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 26' Samson Tovide
  2. 30' J. Kizzi K. Smith
  3. 31' Joe Kizzi
  4. 39' A. Read · R. Hunt 1-0
  5. 45' 1-1 N. Ofoborh
  6. HT1-1
  7. 46' W. Goodwin S. Tovide
  8. 46' F. Back K. Vincent-Young
  9. 46' O. Hawkins B. Winterburn
  10. 61' P. Chinedu N. Tavares
  11. 64' Will Goodwin
  12. 68' J. Williams R. Akachukwu
  13. 75' J. Payne11m 2-1
  14. 77' J. Payne · T. Bishop 3-1
  15. 78' Oliver Hawkins
  16. 78' F. Barbrook T. Bishop
  17. 82' D. Adeniran I. Kanu
  18. 82' J. Howland
  19. 87' J. Gordon K. Lisbie
  20. 90'+6 Phillip Chinedu
  21. 90' J. Payne · J. Williams 4-1
  22. FT4-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 1M. Macey 7.0
  2. 30K. Vincent-Young ▼ 46' 6.5
  3. 5J. Tucker 7.3
  4. 24H. Araujo 7.3
  5. 2R. Hunt 7.2
  6. 16A. Read 9.0
  7. 8T. Bishop ▼ 78' 7.3
  8. 14K. Lisbie ▼ 87' 6.3
  9. 10J. Payne ⚽3 9.9
  10. 27R. Akachukwu ▼ 68' 7.0
  11. 9S. Tovide ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 6T. Flanagan
  2. 19W. Goodwin ▲ 46' 6.0
  3. 22F. Back ▲ 46' 7.0
  4. 40F. Terry
  5. 17J. Williams ▲ 68' 7.6
  6. 25F. Barbrook ▲ 78' 6.3
  7. 11J. Gordon ▲ 87' 6.5
Barnet F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 6.5
  2. 23K. Smith ▼ 30' 6.9
  3. 4D. Collinge 5.6
  4. 25N. Tavares ▼ 61' 6.9
  5. 5A. Senior 5.6
  6. 16B. Winterburn ▼ 46' 6.3
  7. 18A. Hartigan 6.9
  8. 28N. Ofoborh 6.9
  9. 15R. Glover 5.9
  10. 20K. Tshimanga 6.7
  11. 11I. Kanu ▼ 82' 6.9

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins ▲ 46' 6.3
  3. 30J. Kizzi ▲ 30' 5.2
  4. 27B. Assombalonga
  5. 35D. Adeniran ▲ 82' 6.7
  6. 17J. Howland ▲ 82' 6.5
  7. 22P. Chinedu ▲ 61' 6.3

Thống kê

022
530
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm12
8Trúng đích3
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
407Chuyền bóng331
292Chuyền chính xác214
72%Chính xác chuyền65%
2.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
78Ghi được87
59Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu