Colchester United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Barnet F.C.

Colchester United F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 11' A. Wynter F. Kent
  2. 16' M. Briggs L. Doyley
  3. 18' K. Guthrie · D. Johnstone 1-0
  4. 42' B. Dickenson 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' J. Campbell-Ryce L. Coulson
  7. 64' J. Amaluzor C. Weston
  8. 68' Rubén Bover N. Kyei
  9. 86' 2-1 J. Akinde · M. Vilhete
  10. 87' T. Fosu D. Johnstone
  11. FT2-1

Đội hình

Colchester United F.C. HLV: J. McGreal
  1. 1S. Walker
  2. 30L. Doyley ▼ 16'
  3. 15G. Elokobi
  4. 6F. Kent ▼ 11'
  5. 12K. Vincent-Young
  6. 22O. Garvan
  7. 24C. Slater
  8. 4T. Lapslie
  9. 28K. Guthrie
  10. 11B. Dickenson
  11. 17D. Johnstone ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 14A. Wynter ▲ 11'
  2. 3M. Briggs ▲ 16'
  3. 31T. Fosu ▲ 87'
  4. 35C. James
  5. 25D. Barnes
  6. 39C. Edge
  7. 27R. Pyke
Barnet F.C. HLV: R. Eames
  1. 12J. Vickers
  2. 4B. Dembélé
  3. 6M. Nelson
  4. 3E. Johnson
  5. 17L. Coulson ▼ 46'
  6. 41C. Clough
  7. 8C. Weston ▼ 64'
  8. 20T. Champion
  9. 32M. Vilhete
  10. 18N. Kyei ▼ 68'
  11. 9J. Akinde

Dự bị 7

  1. 13J. Campbell-Ryce ▲ 46'
  2. 30J. Amaluzor ▲ 64'
  3. 11Rubén Bover ▲ 68'
  4. 5Ricardo
  5. 39D. Sweeney
  6. 34E. Mason-Clark
  7. 31K. McKenzie-Lyle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
70Ghi được60
67Thủng lưới80
1.37Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu