Colchester United F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Trọng tài
- Dean Whitestone, England
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 45' Dan Sweeney
- HT0-0
- 46' ▲ B. Dickenson ▼ T. Eastman
- 55' ▲ L. Mandeville ▼ J. Ogedi-Uzokwe
- 63' Ruben Bover Izquierdo
- 66' 0-1 A. Nicholls · J. Akinde
- 77' Mikael Mandron
- 78' ▲ J. Taylor ▼ Rubén Bover
- 85' ▲ Drey Wright ▼ K. Vincent-Young
- 86' ▲ J. Nicholson ▼ S. Coulthirst
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Walker
- 2R. Jackson
- 18T. Eastman ▼ 46'
- 26R. Inniss
- 6F. Kent
- 22K. Vincent-Young ▼ 85'
- 16S. Murray
- 20C. Senior
- 14B. Comley
- 19M. Mandron
- 27J. Ogedi-Uzokwe ▼ 55'
Dự bị 7
- 11B. Dickenson ▲ 46'
- 21L. Mandeville ▲ 55'
- 7Drey Wright ▲ 85'
- 4T. Lapslie
- 5L. Prosser
- 17B. Stevenson
- 29R. Gilmartin
- 40G. Legg
- 5Ricardo
- 13D. Tutonda
- 8C. Weston
- 20M. Vilhete
- 15Rubén Bover ▼ 78'
- 7R. Watson
- 9J. Akinde
- 23A. Nicholls
- 11S. Coulthirst ▼ 86'
- 26D. Sweeney
Dự bị 7
- 12J. Taylor ▲ 78'
- 41J. Nicholson ▲ 86'
- 4C. Clough
- 19F. Shomotun
- 21C. Ross
- 32J. Payne
- 42T. Plavotic
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
58Ghi được56
62Thủng lưới76
1.14Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai35